Sửa trang
Thời gian render trang: 13/10/2026 12:22:39.520

Báo Giá Máy Bơm Nhiệt Bể Bơi Và 7 Yếu Tố Chi Phí

Báo giá máy bơm nhiệt bể bơi Power World tại Vinasaco. Phân tích 7 yếu tố quyết định tổng chi phí thiết bị và lắp đặt hệ thống.

Báo giá máy bơm nhiệt bể bơi: 7 yếu tố quyết định tổng chi phí lắp đặt

Giá máy bơm nhiệt bể bơi hiện dao động từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, tùy thuộc công suất, công nghệ, nguồn điện, vật liệu vỏ máy và quy mô công trình.

Theo bảng giá tham khảo của Vinasaco, máy bơm nhiệt bể bơi Power World hiện có mức giá từ 53.500.000 đồng đối với dòng Inverter công suất nhỏ đến 293.000.000 đồng đối với dòng thương mại công suất nhiệt 100kW.

Tuy nhiên, giá máy chưa phải toàn bộ chi phí để đưa hệ thống vào hoạt động. Tổng ngân sách còn có thể bao gồm đường ống, van bypass, tủ điện, dây điện, bơm tuần hoàn, vật tư bảo ôn, nhân công lắp đặt, vận chuyển và các hạng mục cải tạo hệ thống lọc hiện hữu.

Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác, khách hàng cần phân biệt rõ:

  • Giá bán thiết bị.
  • Chi phí vật tư phụ.
  • Chi phí thi công lắp đặt.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí nâng cấp hệ thống điện và lọc tuần hoàn.
  • Chi phí vận hành sau khi đưa máy vào sử dụng.

Bài viết dưới đây cập nhật bảng giá máy bơm nhiệt Power World và phân tích 7 yếu tố quyết định tổng chi phí lắp đặt cho bể bơi gia đình, villa, khách sạn, resort, trường học và bể bơi thương mại.

Lưu ý: Bảng giá trong bài mang tính tham khảo tại thời điểm đăng (9/2026). Giá có thể thay đổi theo chính sách bán hàng, số lượng, tồn kho, địa điểm giao hàng và yêu cầu của từng công trình. Khách hàng cần liên hệ Vinasaco để xác nhận giá, thuế, vận chuyển và phạm vi lắp đặt cụ thể.

Báo giá máy bơm nhiệt bể bơi chính hãng

Máy bơm nhiệt bể bơi Power World có nhiều mức công suất dành cho bể gia đình và bể thương mại.

Bảng giá máy bơm nhiệt bể bơi Power World

Vinasaco hiện cung cấp các dòng máy bơm nhiệt Power World dành cho nhiều quy mô công trình khác nhau.

Dải sản phẩm gồm:

  • Inverter Quiet Series vỏ kim loại.
  • Inverter Quiet Series vỏ nhựa ABS.
  • Commercial Series dành cho bể bơi thương mại.

1. Báo giá Power World Inverter Quiet Series vỏ kim loại

Dòng Inverter Quiet Series vỏ kim loại sử dụng công nghệ DC Inverter, có chức năng làm nóng và làm lạnh hai chiều.

Máy được trang bị bảng điều khiển cảm ứng, kết nối Wi-Fi, máy nén Panasonic, bộ trao đổi nhiệt Titanium và môi chất lạnh R32.

ModelCông suất nhiệtĐiện năng tiêu thụLưu lượngNguồn điệnGiá bán tham khảo
PW040-KZXYC-B3,56–15,49kW0,22–2,5kW6,5m³/h220–240V/1 pha53.500.000 đồng
PW050-KZXYC-B20kW3,33kW9m³/h220–240V/1 pha58.500.000 đồng
PW080-KZXYC-B32,5kW5,42kW16m³/h220–240V/1 pha95.300.000 đồng

Power World PW040-KZXYC-B

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 3,56–15,49kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 0,22–2,5kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Panasonic.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R32.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 6,5m³/h.
  • Nguồn điện: 220–240V/1 pha.
  • Kết nối đường nước: 1,5 inch.
  • Độ ồn: 38,5–49dB(A).
  • Kích thước: 986 × 420 × 650mm.
  • Khối lượng: 52kg.
  • Bảng điều khiển cảm ứng, tích hợp Wi-Fi.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 53.500.000 đồng.

Power World PW050-KZXYC-B

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 20kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 3,33kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Panasonic.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R32.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 9m³/h.
  • Nguồn điện: 220–240V/1 pha.
  • Kết nối đường nước: 1,5 inch.
  • Độ ồn công bố: 24–31dB(A).
  • Kích thước: 1.107 × 503 × 760mm.
  • Khối lượng: 81kg.
  • Bảng điều khiển cảm ứng, tích hợp Wi-Fi.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 58.500.000 đồng.

Power World PW080-KZXYC-B

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 32,5kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 5,42kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Panasonic.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R32.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 16m³/h.
  • Nguồn điện: 220–240V/1 pha.
  • Kết nối đường nước: 1,5 inch.
  • Độ ồn công bố: 24–31dB(A).
  • Kích thước: 1.187 × 503 × 900mm.
  • Khối lượng: 115/133kg.
  • Bảng điều khiển cảm ứng, tích hợp Wi-Fi.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 95.300.000 đồng.

Máy bơm nhiệt Power World Inverter Quiet Series vỏ kim loại

Dòng Power World Inverter Quiet Series vỏ kim loại có chức năng làm nóng, làm lạnh và điều khiển Wi-Fi.

2. Báo giá Power World Inverter Quiet Series vỏ nhựa ABS

Dòng máy vỏ nhựa ABS được thiết kế để hạn chế ảnh hưởng của môi trường ngoài trời và tình trạng ăn mòn vỏ máy.

Sản phẩm sử dụng công nghệ DC Inverter, chức năng làm nóng và làm lạnh hai chiều, máy nén Panasonic, bảng điều khiển cảm ứng và kết nối Wi-Fi.

ModelCông suất nhiệtĐiện năng tiêu thụLưu lượngNguồn điệnGiá bán tham khảo
PW050-KZXYC-H20kW3,33kW9m³/h220–240V/1 pha57.500.000 đồng

Power World PW050-KZXYC-H

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 20kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 3,33kW.
  • Vỏ nhựa ABS chống ăn mòn.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Panasonic.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R32.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 9m³/h.
  • Nguồn điện: 220–240V/1 pha.
  • Kết nối đường nước: 1,5 inch.
  • Độ ồn: 41–51dB(A).
  • Kích thước: 1.107 × 503 × 760mm.
  • Khối lượng: 81kg.
  • Bảng điều khiển cảm ứng, tích hợp Wi-Fi.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 57.500.000 đồng.

Máy cấp nhiệt bể bơi vỏ nhựa ABS Phù hợp vùng biển

Dòng Power World Inverter Quiet Series vỏ bằng nhựa ABS chống ăn mòn, chịu được nhiệt độ ngoài trời phù hợp với vùng biển

3. Báo giá Power World Commercial Series

Commercial Series là dòng máy dành cho bể bơi thương mại, trường học, khách sạn, resort và những công trình có thể tích nước lớn.

Các model sử dụng bộ trao đổi nhiệt Titanium, chức năng làm nóng và làm lạnh hai chiều, máy nén Copeland hoặc Gree và nguồn điện 3 pha.

ModelCông suất nhiệtĐiện năng tiêu thụLưu lượngNguồn điệnGiá bán tham khảo
PW050-KFXYC26kW4,2kW12m³/h380V/3 pha61.500.000 đồng
PW100-KFXYC51,5kW8,4kW22m³/h380V/3 pha130.000.000 đồng
PW150-KFXYC75kW12,1kW32m³/h380V/3 pha205.000.000 đồng
PW200-KFXYC100kW16,8kW43m³/h380V/3 pha293.000.000 đồng

Power World PW050-KFXYC

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 26kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 4,2kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Copeland hoặc Gree.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R410A.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 12m³/h.
  • Nguồn điện: 380V/3 pha/50Hz.
  • Kết nối đường nước: 1,5 inch.
  • Độ ồn: 56dB(A).
  • Kích thước: 1.165 × 805 × 750mm.
  • Khối lượng: 135kg.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 61.500.000 đồng.

Power World PW100-KFXYC

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 51,5kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 8,4kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Copeland hoặc Gree.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R410A.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 22m³/h.
  • Nguồn điện: 380V/3 pha/50Hz.
  • Kết nối đường nước: 2 inch.
  • Độ ồn: 58dB(A).
  • Kích thước: 1.500 × 750 × 1.075mm.
  • Khối lượng: 200kg.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 130.000.000 đồng.

Power World PW150-KFXYC

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 75kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 12,1kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Copeland hoặc Gree.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R410A.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 32m³/h.
  • Nguồn điện: 380V/3 pha/50Hz.
  • Kết nối đường nước: 2 inch.
  • Độ ồn: 60dB(A).
  • Kích thước: 1.530 × 790 × 1.100mm.
  • Khối lượng: 248kg.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 205.000.000 đồng.

Power World PW200-KFXYC

Thông số chính:

  • Công suất nhiệt: 100kW.
  • Điện năng tiêu thụ: 16,8kW.
  • Chức năng Heating & Cooling.
  • Máy nén Copeland hoặc Gree.
  • Bộ trao đổi nhiệt Titanium.
  • Môi chất lạnh R410A.
  • Lưu lượng nước yêu cầu: 43m³/h.
  • Nguồn điện: 380V/3 pha/50Hz.
  • Kết nối đường nước: D90.
  • Độ ồn: 62dB(A).
  • Kích thước: 1.705 × 1.065 × 1.200mm.
  • Khối lượng: 352kg.
  • Có chứng từ CO, CQ và chứng chỉ CE.

Giá bán tham khảo: 293.000.000 đồng.

Máy bơm nhiệt bể bơi Power World công suất lớn

Power World Commercial Series dành cho bể bơi thương mại, khách sạn, resort và trường học.

Bảng giá trên đã bao gồm chi phí lắp đặt chưa?

Bảng giá trên là giá bán tham khảo của máy bơm nhiệt Power World. Tổng chi phí để đưa hệ thống vào hoạt động cần được xác định theo từng công trình.

Các hạng mục có thể phát sinh gồm:

  • Vận chuyển và bốc dỡ thiết bị.
  • Chân đế hoặc bệ đặt máy.
  • Đường ống nước.
  • Van khóa và cụm van bypass.
  • Khớp nối và phụ kiện đường ống.
  • Vật liệu bảo ôn.
  • Dây điện và dây tín hiệu.
  • Aptomat và thiết bị bảo vệ.
  • Tủ điện điều khiển.
  • Nhân công lắp đặt.
  • Chi phí chạy thử và hướng dẫn vận hành.
  • Chi phí cải tạo hệ thống lọc hiện có.
  • Máy bơm tuần hoàn hoặc bình lọc mới nếu hệ thống cũ không đáp ứng.
  • Thiết bị nâng hạ đối với máy công suất lớn.
  • Chi phí lưu trú và di chuyển đối với công trình ở xa.

Do đó, khách hàng không nên sử dụng riêng giá bán máy để xác định toàn bộ ngân sách dự án.

Xem thêm: Cách tính công suất máy bơm nhiệt bể bơi

Bảy yếu tố quyết định tổng chi phí lắp đặt máy bơm nhiệt bể bơi

Yếu tố 1: Thể tích bể và công suất máy cần sử dụng

Thể tích nước là một trong những dữ liệu quan trọng nhất để tính công suất máy. Bể càng lớn thì tổng nhiệt lượng cần cung cấp càng cao. Nếu yêu cầu làm nóng nhanh, công suất máy cũng phải tăng tương ứng.

Tuy nhiên, không nên chọn máy chỉ dựa vào thể tích. Hai bể có cùng thể tích vẫn có thể cần công suất khác nhau nếu:

  • Nhiệt độ nước ban đầu khác nhau.
  • Nhiệt độ mục tiêu khác nhau.
  • Một bể nằm trong nhà, một bể nằm ngoài trời.
  • Một bể có bạt che, một bể không có bạt.
  • Thời gian yêu cầu làm nóng khác nhau.
  • Điều kiện khí hậu tại khu vực khác nhau.

Ví dụ, cùng là bể 40m³ nhưng phương án cần đạt nhiệt độ trong 24 giờ sẽ phải sử dụng công suất lớn hơn phương án cho phép làm nóng trong 48 giờ.

Chọn máy thiếu công suất có thể khiến thiết bị phải chạy liên tục nhưng nước vẫn lâu đạt nhiệt độ. Ngược lại, chọn máy quá lớn làm tăng chi phí đầu tư ban đầu và có thể kéo theo chi phí nâng cấp điện, đường ống và thiết bị tuần hoàn.

Yếu tố 2: Công nghệ On/Off hay Full Inverter

Máy bơm nhiệt On/Off thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn. Thiết bị hoạt động ở công suất cố định và dừng khi đạt nhiệt độ cài đặt.

Dòng máy này có thể phù hợp với:

  • Bể sử dụng theo khung giờ cố định.
  • Công trình ưu tiên ngân sách ban đầu.
  • Bể không yêu cầu vận hành liên tục.
  • Bể thương mại đã có quy trình vận hành rõ ràng.

Máy Full Inverter có khả năng điều chỉnh công suất máy nén và quạt theo tải thực tế. Khi cần tăng nhiệt nhanh, máy hoạt động ở công suất cao. Khi nước gần đạt nhiệt độ cài đặt, thiết bị giảm tải để duy trì nhiệt độ ổn định.

Dòng Inverter thường có giá đầu tư cao hơn nhưng phù hợp với:

  • Bể bơi bốn mùa.
  • Bể gia đình sử dụng thường xuyên.
  • Villa và homestay.
  • Khách sạn và resort.
  • Công trình yêu cầu độ ồn thấp.
  • Bể cần duy trì nhiệt nhiều giờ mỗi ngày.

Khi so sánh báo giá, khách hàng cần đối chiếu cả giá mua máy, điện năng tiêu thụ, độ ồn và nhu cầu sử dụng lâu dài.

Yếu tố 3: Điều kiện thời tiết và mức thất thoát nhiệt

Bể ngoài trời tại miền Bắc thường chịu ảnh hưởng của nhiệt độ thấp, gió và quá trình bay hơi.

Mức thất thoát nhiệt cao có thể khiến hệ thống cần:

  • Công suất máy lớn hơn.
  • Nhiều máy hoạt động song song.
  • Bạt che giữ nhiệt.
  • Bảo ôn đường ống.
  • Giải pháp cách nhiệt thành bể.
  • Thời gian vận hành dài hơn.

Bể trong nhà thường ổn định hơn nhưng vẫn cần kiểm tra hệ thống thông gió và mức trao đổi không khí.

Nếu công trình không có bạt che, tiền đầu tư ban đầu có thể thấp hơn nhưng chi phí vận hành lâu dài thường cao hơn do nhiệt thất thoát qua mặt nước.

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt máy bơm nhiệt bể bơi

 Thể tích, thời tiết, bạt che và thời gian làm nóng đều ảnh hưởng đến công suất máy.

Yếu tố 4: Hệ thống lọc và lưu lượng tuần hoàn hiện có

Máy bơm nhiệt cần một lưu lượng nước phù hợp để trao đổi nhiệt.

Nếu máy bơm tuần hoàn hiện tại không đáp ứng, công trình có thể cần:

  • Thay máy bơm tuần hoàn.
  • Lắp thêm máy bơm.
  • Thay đổi đường kính đường ống.
  • Bổ sung van bypass.
  • Cải tạo phòng máy.
  • Thay hoặc nâng cấp bình lọc.

Đây là lý do hai công trình sử dụng cùng một model máy bơm nhiệt nhưng có tổng chi phí lắp đặt khác nhau.

Công trình đã có hệ thống thiết bị bể bơi đồng bộ và đủ lưu lượng thường cần ít chi phí cải tạo hơn công trình sử dụng đường ống nhỏ hoặc máy bơm yếu.

Yếu tố 5: Nguồn điện 1 pha hay 3 pha

Các model Inverter công suất nhỏ trong bảng giá sử dụng nguồn điện 220–240V/1 pha. Trong khi đó, dòng Commercial Series sử dụng nguồn điện 380V/3 pha.

Nếu công trình chưa có nguồn điện 3 pha, chủ đầu tư có thể phải bổ sung hoặc cải tạo:

  • Nguồn cấp điện.
  • Tủ điện.
  • Dây dẫn.
  • Aptomat.
  • Contactor.
  • Rơ-le bảo vệ.
  • Thiết bị chống mất pha hoặc đảo pha.
  • Hệ thống tiếp địa.

Khoảng cách từ tủ điện đến máy càng xa thì chi phí dây dẫn, ống bảo vệ và nhân công càng cao. Thiết kế điện cần căn cứ vào công suất điện đầu vào, dòng khởi động, yêu cầu của nhà sản xuất và tiêu chuẩn an toàn tại công trình.

Yếu tố 6: Vị trí lắp đặt, đường ống và vận chuyển

Máy bơm nhiệt cần được đặt tại vị trí thông thoáng, bảo đảm khoảng cách hút và xả gió.

Nếu vị trí đặt máy quá xa phòng kỹ thuật hoặc xa đường nước tuần hoàn, công trình có thể phát sinh thêm:

  • Đường ống cấp và hồi.
  • Vật tư bảo ôn.
  • Dây điện và dây điều khiển.
  • Giá đỡ hoặc bệ bê tông.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Chi phí đi ống qua tường hoặc tầng mái.
  • Chi phí xử lý thoát nước ngưng.
  • Nhân công thi công phức tạp.

Đối với máy thương mại có khối lượng từ 135kg đến hơn 350kg, việc vận chuyển vào vị trí lắp có thể cần xe nâng, cẩu hoặc thiết bị hỗ trợ.

Vì vậy, khảo sát hiện trường là bước quan trọng trước khi chốt báo giá trọn gói.

Yếu tố 7: Phạm vi dịch vụ, bảo hành và chất lượng thiết bị

Hai báo giá có cùng công suất máy nhưng chưa chắc tương đương về giá trị.

Khách hàng cần kiểm tra báo giá có bao gồm các nội dung sau hay không:

  • Sản phẩm chính hãng.
  • Chứng từ CO, CQ.
  • Chứng chỉ chất lượng liên quan.
  • Thời gian bảo hành.
  • Vật tư lắp đặt.
  • Nhân công thi công.
  • Vận chuyển và bốc dỡ.
  • Chạy thử và cân chỉnh hệ thống.
  • Hướng dẫn vận hành.
  • Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
  • Phạm vi bảo trì.
  • Điều kiện đổi hoặc xử lý lỗi.

Lựa chọn thiết bị bể bơi chính hãng giúp khách hàng dễ dàng kiểm tra nguồn gốc, thông số và chính sách bảo hành. Không nên chỉ lựa chọn báo giá thấp nhất nếu sản phẩm không rõ nguồn gốc, thiếu thông số kỹ thuật hoặc không có đơn vị chịu trách nhiệm lắp đặt và hỗ trợ sau bán hàng.

Ví dụ các hạng mục trong một báo giá lắp đặt trọn gói

Một báo giá máy bơm nhiệt bể bơi đầy đủ có thể được chia thành các nhóm sau:

Nhóm chi phíNội dung
Thiết bị chínhMáy bơm nhiệt Power World
Vật tư đường nướcỐng, co, tê, van khóa, van bypass, rắc co
Vật tư bảo ônBảo ôn đường ống và phụ kiện
Vật tư điệnDây điện, dây tín hiệu, ống bảo vệ, aptomat
Tủ điều khiểnContactor, rơ-le, thiết bị bảo vệ
Bệ đặt máyChân đế, cao su chống rung hoặc bệ bê tông
Nhân côngLắp đặt, đấu nối, cân chỉnh và chạy thử
Vận chuyểnGiao hàng, bốc dỡ và thiết bị nâng hạ
Cải tạo hệ thốngNâng cấp bơm, lọc, đường ống hoặc nguồn điện
Dịch vụ sau bán hàngHướng dẫn sử dụng, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật

Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu đơn vị cung cấp ghi rõ:

  • Model và số lượng máy.
  • Công suất nhiệt của từng máy.
  • Nguồn điện.
  • Lưu lượng yêu cầu.
  • Danh mục vật tư.
  • Khối lượng vật tư.
  • Phạm vi công việc.
  • Hạng mục đã bao gồm và chưa bao gồm.
  • Thời gian giao hàng.
  • Thời gian lắp đặt.
  • Chính sách bảo hành.
  • Hiệu lực của báo giá.

Nên chọn model Power World nào?

Việc lựa chọn model phải dựa trên tính toán tải nhiệt và điều kiện thực tế. Không nên hiểu bảng dưới đây là chỉ định công suất theo thể tích cố định.

PW040-KZXYC-B

Phù hợp để xem xét cho:

  • Bể gia đình quy mô nhỏ.
  • Công trình dùng nguồn điện 1 pha.
  • Bể cần máy nhỏ gọn.
  • Nhu cầu làm nóng và làm lạnh hai chiều.
  • Công trình ưu tiên công nghệ Inverter và điều khiển Wi-Fi.

PW050-KZXYC-B hoặc PW050-KZXYC-H

Phù hợp để xem xét cho:

  • Bể gia đình.
  • Villa và homestay.
  • Bể có nhu cầu công suất nhiệt khoảng 20kW.
  • Công trình sử dụng nguồn điện 1 pha.

Phiên bản vỏ kim loại và vỏ nhựa ABS giúp khách hàng lựa chọn theo môi trường lắp đặt và yêu cầu thẩm mỹ.

PW080-KZXYC-B

Phù hợp để xem xét cho:

  • Bể gia đình có thể tích lớn.
  • Villa và khu nghỉ dưỡng nhỏ.
  • Công trình cần công suất nhiệt cao nhưng vẫn sử dụng nguồn điện 1 pha phù hợp.
  • Bể cần công nghệ DC Inverter.

PW050-KFXYC

Phù hợp để xem xét cho:

  • Bể bơi dịch vụ quy mô nhỏ.
  • Trường học.
  • Khách sạn hoặc phòng gym.
  • Công trình có sẵn nguồn điện 3 pha.

PW100-KFXYC, PW150-KFXYC và PW200-KFXYC

Phù hợp để xem xét cho:

  • Bể bơi thương mại.
  • Khách sạn và resort.
  • Trường học có bể lớn.
  • Trung tâm đào tạo bơi.
  • Công trình cần ghép nhiều máy.
  • Hệ thống yêu cầu công suất nhiệt lớn và vận hành thường xuyên.

Model cuối cùng cần được tính toán theo thể tích, độ chênh nhiệt, thời gian làm nóng, thời tiết và mức thất thoát nhiệt của công trình.

Cách nhận báo giá máy bơm nhiệt bể bơi chính xác

Để Vinasaco tính công suất và lập báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  1. Chiều dài và chiều rộng của bể.
  2. Độ sâu trung bình.
  3. Thể tích nước thực tế nếu đã có.
  4. Nhiệt độ nước ban đầu.
  5. Nhiệt độ nước mong muốn.
  6. Thời gian cần làm nóng.
  7. Bể nằm trong nhà hay ngoài trời.
  8. Địa điểm lắp đặt.
  9. Bể có bạt che hay không.
  10. Hình ảnh phòng máy và vị trí dự kiến đặt heat pump.
  11. Thông tin máy bơm và bình lọc hiện có.
  12. Đường kính đường ống.
  13. Nguồn điện 1 pha hay 3 pha.
  14. Khoảng cách từ phòng máy đến vị trí đặt thiết bị.
  15. Nhu cầu chỉ mua máy hay cần lắp đặt trọn gói.

Với công trình lớn, việc khảo sát trực tiếp sẽ giúp xác định chính xác khối lượng vật tư và hạn chế phát sinh khi thi công.

Khảo sát lắp đặt máy bơm nhiệt bể bơi Power World

Khảo sát hiện trường giúp lựa chọn đúng công suất và xác định đầy đủ chi phí lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp về giá máy bơm nhiệt bể bơi

Máy bơm nhiệt bể bơi giá bao nhiêu?

Theo bảng giá tham khảo trong bài, máy bơm nhiệt Power World có giá từ 53.500.000 đồng đến 293.000.000 đồng, tùy model và công suất.

Mức giá này chưa nên được hiểu mặc định là giá lắp đặt trọn gói. Khách hàng cần xác nhận phạm vi báo giá cụ thể với Vinasaco.

Giá máy đã bao gồm VAT chưa?

Khách hàng cần kiểm tra trực tiếp trên báo giá chính thức tại thời điểm mua. Không nên tự mặc định bảng giá tham khảo đã bao gồm hoặc chưa bao gồm thuế.

Chi phí lắp đặt thường gồm những gì?

Chi phí lắp đặt có thể bao gồm đường ống, van bypass, vật tư bảo ôn, dây điện, tủ điện, chân đế, vận chuyển, nhân công và chạy thử.

Khối lượng cụ thể phụ thuộc hiện trạng công trình.

Bể nhỏ có thể dùng máy công suất lớn để nóng nhanh hơn không?

Về lý thuyết, công suất lớn hơn có thể rút ngắn thời gian làm nóng. Tuy nhiên, máy còn phải phù hợp với lưu lượng nước, đường ống, nguồn điện và ngân sách.

Không nên chọn máy quá lớn nếu chưa có tính toán kỹ thuật.

Có thể dùng một máy cho bể bơi và Jacuzzi không?

Điều này phụ thuộc sơ đồ đường nước, nhiệt độ yêu cầu, lịch sử dụng và công suất hệ thống.

Bể bơi và Jacuzzi thường có nhiệt độ mục tiêu và thời gian làm nóng khác nhau nên cần được tính toán riêng.

Máy Inverter có giá cao hơn nhưng có đáng đầu tư không?

Máy Inverter phù hợp với bể cần duy trì nhiệt thường xuyên, yêu cầu vận hành êm và điều chỉnh tải linh hoạt.

Giá trị đầu tư cần được đánh giá dựa trên tổng thời gian sử dụng, chi phí điện và yêu cầu của công trình.

Vì sao cùng một model nhưng chi phí lắp đặt tại hai công trình khác nhau?

Sự khác biệt có thể đến từ khoảng cách đường ống, nguồn điện, vị trí đặt máy, thiết bị nâng hạ, hiện trạng hệ lọc và địa điểm giao hàng.

Kết luận

Giá máy bơm nhiệt bể bơi Power World tại Vinasaco hiện dao động từ 53,5 triệu đồng đến 293 triệu đồng.

Tuy nhiên, tổng chi phí lắp đặt không chỉ phụ thuộc giá máy mà còn được quyết định bởi 7 yếu tố:

  1. Thể tích bể và công suất máy.
  2. Công nghệ On/Off hoặc Full Inverter.
  3. Điều kiện thời tiết và mức thất thoát nhiệt.
  4. Hệ thống lọc và lưu lượng tuần hoàn.
  5. Nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha.
  6. Vị trí lắp đặt, đường ống và vận chuyển.
  7. Phạm vi dịch vụ, bảo hành và chất lượng thiết bị.

Một báo giá phù hợp cần giúp khách hàng hiểu rõ giá thiết bị, vật tư, nhân công và những hạng mục có thể phát sinh.

Chọn đúng công suất và lắp đặt đồng bộ với hệ thống thiết bị bể bơi sẽ giúp máy đạt hiệu quả gia nhiệt, hạn chế sự cố và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.

Liên hệ Vinasaco nhận báo giá máy bơm nhiệt Power World

Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối máy bơm nhiệt bể bơi thương hiệu Power World, cung cấp giải pháp cho:

  • Bể bơi gia đình.
  • Villa và homestay.
  • Khách sạn và resort.
  • Trường học và trung tâm đào tạo bơi.
  • Phòng gym và câu lạc bộ thể thao.
  • Bể bơi kinh doanh.
  • Bể sục Jacuzzi.

Máy cấp nhiệt bể bơi giao hàngHeatpump bể bơi giao hàng vinasacoTổng kho máy cấp nhiệt bể bơi vinasaco

Vinasaco – Nhập khẩu và phân phối máy bơm nhiệt bể bơi Power World, hàng sẵn kho, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

Lợi ích khi lựa chọn Power World tại Vinasaco

  • Máy bơm nhiệt Power World chính hãng.
  • Đầy đủ chứng từ nhập khẩu CO, CQ.
  • Nhiều lựa chọn công suất từ 15,49kW đến 100kW.
  • Có dòng Inverter, vỏ kim loại và vỏ nhựa ABS.
  • Có dòng Commercial Series cho bể thương mại.
  • Hàng sẵn kho, đáp ứng nhanh nhu cầu mùa đông.
  • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.
  • Tư vấn tính công suất theo điều kiện thực tế.
  • Hỗ trợ khảo sát và lắp đặt hệ thống.
  • Cung cấp đồng bộ thiết bị bể bơi chính hãng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành sau bán hàng.

Xem danh mục:  Máy bơm nhiệt bể bơi

Vinasaco – Nhập khẩu và phân phối máy bơm nhiệt bể bơi Power World, hàng sẵn kho, hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO

VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội

VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh

Email: info.vinasaco@mail.com

Hotline: 0971001881

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN
Chỉ 30 suất ưu đãi trong tháng này

THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH

HOÀN TOÀN BẢO MẬT

NHẬN BÁO GIÁ NGAY
TIN LIÊN QUAN
GỬI THÔNG TIN LIÊN HỆ CHO CHÚNG TÔI
Hà NộiHồ Chí MinhHải PhòngQuảng Ninh
Gửi thông tin