Kích thước phòng xông hơi hợp lý phải đủ để người dùng ngồi thoải mái, ra vào thuận tiện và lắp thiết bị đúng khoảng cách an toàn. Sauna cần chỗ cho máy, đá, khung bảo vệ và ghế gỗ; Steam Room có thể gọn hơn nhưng phải tính đầu phun, ghế chịu ẩm, độ dốc sàn và thoát nước. Vì vậy, phòng khô và phòng ướt cùng sức chứa không nhất thiết có cùng kích thước.
Gia đình 4–6 người vẫn có thể chọn phòng 2–3 người nếu không sử dụng đồng thời, qua đó giảm diện tích, vật liệu và công suất máy. Khi đo, phải dùng kích thước lọt lòng sau hoàn thiện vì khung, cách nhiệt, gỗ, gạch hoặc đá đều làm giảm không gian thực tế.
Không có một kích thước duy nhất áp dụng cho mọi công trình. Hai phòng cùng dài và rộng vẫn có thể yêu cầu công suất khác nhau nếu chiều cao, diện tích kính hoặc vật liệu khác nhau. Sauna cách nhiệt tốt giữ nhiệt khác phòng có một mặt kính lớn; Steam Room dùng nhiều đá tự nhiên cũng có tải nhiệt khác phòng ốp gạch men.
Bảng kích thước trong bài chỉ dùng để lập phương án ban đầu. Trước khi sản xuất cabin hoặc đặt mua máy, cần chốt lại theo các yếu tố sau:
Trước hết phải xác định sức chứa đồng thời, không lấy tổng số thành viên hoặc tổng lượng khách trong ngày. Với phòng ngồi, có thể dự kiến khoảng 550–600 mm chiều dài ghế cho mỗi người; muốn rộng rãi hơn có thể tăng lên 600–700 mm/người.
CÔNG THỨC ƯỚC TÍNH: Chiều dài ghế cần thiết = Số người ngồi trên một hàng × 0,55–0,60 m
Ví dụ, ghế thẳng dành cho ba người nên có chiều dài sử dụng khoảng 1,65–1,80 m. Nếu mặt bằng không đủ cạnh dài, có thể chuyển sang ghế chữ L để chia vị trí ngồi sang hai vách. Khi muốn bố trí ghế nằm, ít nhất một cạnh sử dụng nên dài khoảng 1,8–2,0 m.
Bảng dưới đây sử dụng kích thước lọt lòng dài × rộng × cao sau hoàn thiện, dành cho người dùng ngồi và sử dụng đồng thời. Các cấu hình là phương án tham khảo để kiểm tra mặt bằng, không phải tiêu chuẩn bắt buộc.
| Số người | Phòng xông khô | Thể tích phòng khô | Phòng xông ướt | Thể tích phòng ướt |
| 1 | 1,2 × 1,0 × 2,0 m | 2,4 m³ | 1,0 × 1,0 × 2,1 m | 2,1 m³ |
| 2 | 1,4 × 1,2 × 2,1 m | 3,5 m³ | 1,2 × 1,2 × 2,1 m | 3,0 m³ |
| 3 | 1,6 × 1,4 × 2,1 m | 4,7 m³ | 1,5 × 1,3 × 2,1 m | 4,1 m³ |
| 4 | 1,8 × 1,6 × 2,1 m | 6,0 m³ | 1,7 × 1,5 × 2,1 m | 5,4 m³ |
| 5 | 2,0 × 1,8 × 2,1 m | 7,6 m³ | 1,9 × 1,7 × 2,1 m | 6,8 m³ |
| 6 | 2,2 × 2,0 × 2,1 m | 9,2 m³ | 2,1 × 1,8 × 2,1 m | 7,9 m³ |
| 7 | 2,4 × 2,1 × 2,1 m | 10,6 m³ | 2,3 × 1,9 × 2,1 m | 9,2 m³ |
| 8 | 2,6 × 2,2 × 2,1 m | 12,0 m³ | 2,4 × 2,1 × 2,1 m | 10,6 m³ |
| 9 | 2,8 × 2,3 × 2,1 m | 13,5 m³ | 2,6 × 2,2 × 2,1 m | 12,0 m³ |
| 10 | 3,0 × 2,4 × 2,1 m | 15,1 m³ | 2,8 × 2,3 × 2,1 m | 13,5 m³ |

Kích thước cần được chọn theo số người sử dụng đồng thời, loại phòng và cách bố trí ghế.
Nếu mới khảo sát mặt bằng và chưa cần chốt chiều dài × rộng, có thể sử dụng bảng diện tích sàn tổng hợp dưới đây để ước tính nhanh:
| Nhu cầu sử dụng | Diện tích sàn tham khảo |
| 1 người | Khoảng 1,0–1,2 m² |
| 2–3 người | Khoảng 1,4–2,3 m² |
| 4–6 người | Khoảng 2,5–4,4 m² |
| 7–10 người | Khoảng 4,4–7,2 m² |
Khoảng diện tích trên tổng hợp cả phòng khô và phòng ướt, chỉ dùng để giữ chỗ trên mặt bằng. Hình dạng phòng, kiểu ghế và thiết bị có thể làm diện tích thực tế thay đổi.
Không. Kích thước lọt lòng trong bảng là phần không gian sử dụng bên trong sau khi đã hoàn thiện vách, trần và sàn. Khi giữ chỗ trên bản vẽ xây dựng, cần cộng thêm phần kết cấu và khoảng kỹ thuật tùy phương án thi công:
Phòng xông khô thường cần thêm diện tích cho máy làm nóng đá, khung bảo vệ và ghế gỗ. Máy tạo hơi của Steam Room thường đặt bên ngoài nên không gian trong phòng có thể gọn hơn, nhưng phải xử lý kín hơi, chống thấm, độ dốc sàn và thoát nước.
| Tiêu chí | Phòng xông hơi khô | Phòng xông hơi ướt |
| Thiết bị trong phòng | Máy xông khô, đá sauna và khung bảo vệ | Đầu phun hơi, cảm biến và bảng điều khiển |
| Ghế ngồi | Ghế gỗ một hoặc hai tầng | Ghế xây, đá, gạch hoặc vật liệu chịu ẩm |
| Diện tích | Thường cần rộng hơn khi cùng sức chứa | Có thể bố trí gọn hơn |
| Yêu cầu chính | Cách nhiệt, thông khí và khoảng cách an toàn | Kín hơi, chống thấm, cấp và thoát nước |
| Yếu tố tăng tải | Kính, đá, bê tông và bề mặt không cách nhiệt | Đá tự nhiên, kính, tường ngoài và trần cao |
Bạn có thể tham khảo các dòng thiết bị xông hơi để hình dung dải công suất, kiểu điều khiển và cấu hình cho từng loại phòng.
Sauna gia đình thường có chiều cao lọt lòng khoảng 2,0–2,2 m; Steam Room khoảng 2,1–2,3 m. Trần cao làm tăng thể tích cần gia nhiệt hoặc phủ hơi. Với ghế hai tầng, phải tính đồng bộ cao độ ghế và khoảng cách đến trần. Trần phòng ướt cần kín hơi, chống thấm và xử lý để nước ngưng chảy về vách thay vì nhỏ xuống người dùng.
Khoảng cách giữa các tầng ghế, từ ghế đến trần và từ ghế đến máy phải được tính đồng bộ với vị trí cảm biến và yêu cầu an toàn của thiết bị.
Ghế phòng xông ướt thường cao khoảng 420–480 mm và sâu khoảng 450–550 mm. Mặt ghế nên có độ nghiêng nhẹ để hạn chế đọng nước, cạnh được bo tròn và bề mặt không trơn trượt. Không bố trí ghế ngay trước đầu phun vì hơi mới thoát ra có nhiệt độ cao.
Cửa cần đủ rộng để ra vào thuận tiện nhưng không nên dùng mảng kính lớn hơn nhu cầu vì sẽ làm tăng thất thoát nhiệt. Cửa phải mở thuận tiện từ bên trong và không sử dụng khóa có nguy cơ khiến người dùng mắc kẹt. Với công trình kinh doanh, kích thước cửa và lối đi phải tuân theo hồ sơ thiết kế cùng các quy định áp dụng cho công trình.

Ghế và lối đi cần đủ rộng để sử dụng thuận tiện, đồng thời bảo đảm khoảng cách với thiết bị.
Ví dụ, phòng có kích thước lọt lòng 1,8 × 1,6 × 2,1 m sẽ có thể tích hình học là 6,048 m³, có thể làm tròn thành khoảng 6,05 m³ để lập phương án ban đầu.
Thể tích hình học chưa phải thông số cuối cùng để chọn máy. Cần đánh giá thêm cửa và vách kính, tường gạch hoặc bê tông không được cách nhiệt tốt, đá tự nhiên, tường tiếp xúc bên ngoài, chiều cao trần và tần suất mở cửa.
Với sauna, một phương pháp tham khảo thường dùng là cộng khoảng 1,2 m³ vào thể tích tính toán cho mỗi 1 m² kính, đá hoặc bề mặt không cách nhiệt. Hệ số chính thức vẫn phải lấy theo hướng dẫn của thiết bị cụ thể.
VÍ DỤ: Phòng sauna 1,8 × 1,6 × 2,1 m có thể tích 6,05 m³. Nếu có khoảng 2 m² kính, thể tích hiệu dụng tham khảo là 6,05 + (2 × 1,2) = 8,45 m³. Máy phải được đối chiếu theo mức 8,45 m³ thay vì chỉ dùng thể tích hình học.
Máy tạo hơi ướt có thể sử dụng hệ số hiệu chỉnh riêng cho gạch, kính, đá tự nhiên, tường ngoài và trần cao. Không áp dụng hệ số của sauna sang Steam Room nếu tài liệu thiết bị không cho phép.
Hãy xác định kích thước, tính thể tích hình học, đánh giá vật liệu rồi mới chọn thiết bị. Với sauna cách nhiệt tốt, mức khoảng 1 kW cho mỗi 1 m³ chỉ dùng để ước tính ban đầu và không thay thế dải thể tích của mẫu máy cụ thể.
| Thể tích hiệu dụng | Khoảng công suất tham khảo |
| Dưới 5 m³ | Khoảng 6–7,5 kW |
| 5–8 m³ | Khoảng 7,5–12 kW |
| 8–12 m³ | Khoảng 12–18 kW |
| 12–16 m³ | Khoảng 18–24 kW |
| 16–24 m³ | Khoảng 24–36 kW |
| Thể tích sau hiệu chỉnh | Khoảng công suất tham khảo |
| Dưới 4 m³ | Khoảng 6–8 kW |
| 4–6 m³ | Khoảng 8–12 kW |
| 6–9 m³ | Khoảng 12–18 kW |
| 9–12 m³ | Khoảng 18–24 kW |
| 12–16 m³ | Khoảng 24–32 kW |
| 16–24 m³ | Khoảng 32–48 kW |
Kích thước tốt nhất là điểm cân bằng giữa công năng, an toàn, chi phí đầu tư và tần suất sử dụng; không phải phương án lớn nhất hoặc nhỏ nhất.
Phòng 1–3 người phù hợp với phần lớn nhà ở. Gia đình đông người có thể dùng theo từng lượt; nếu diện tích hạn chế, nên ưu tiên chiều sâu ghế và khoảng cách an toàn trước khi tăng số chỗ.
Biệt thự thường lựa chọn phòng 3–6 người, ghế chữ L hoặc hai tầng. Nếu cần chỗ nằm, nên dành một cạnh dài khoảng 1,8–2,0 m và tính đồng bộ với khu tắm, Jacuzzi hoặc phòng thay đồ.
Cơ sở kinh doanh phải xác định sức chứa theo giờ cao điểm. Phòng 6–10 người cần tính thêm lối đi, độ bền ghế, nguồn điện, thời gian phục hồi nhiệt, chống thấm, thoát sàn và quy trình vệ sinh.
Chủ đầu tư có thể xem các dự án phòng xông hơi để tham khảo cách bố trí thực tế cho nhà ở và công trình kinh doanh.

Kỹ thuật viên Vinasaco đo kích thước lọt lòng phòng sauna sau hoàn thiện, làm cơ sở kiểm tra diện tích sử dụng và lựa chọn công suất máy phù hợp.
.jpg)
Kỹ thuật viên Vinasaco kiểm tra kích thước ghế băng và không gian ngồi, bảo đảm phòng xông hơi khô được bố trí tiện nghi, an toàn.
Với phòng vát góc, chữ L, có cột hoặc nằm dưới gầm cầu thang, không lấy chiều dài lớn nhất nhân chiều rộng lớn nhất. Nên chia mặt bằng thành các khối đơn giản, tính thể tích từng khối rồi cộng lại; đồng thời loại trừ góc chết và phần không thể bố trí ghế. Mặt bằng phức tạp nên có bản vẽ trước khi đặt máy.
Phòng ướt một người có thể tham khảo khoảng 1,0 × 1,0 × 2,1 m. Sauna truyền thống nên khoảng 1,2 × 1,0 × 2,0 m và chỉ áp dụng khi máy nhỏ gọn vẫn đáp ứng khoảng cách an toàn.
Nếu bốn người thường dùng cùng lúc, có thể tham khảo phòng khô khoảng 1,8 × 1,6 × 2,1 m hoặc phòng ướt khoảng 1,7 × 1,5 × 2,1 m. Nếu chỉ dùng 1–2 người mỗi lượt, nên chọn phòng nhỏ hơn.
Không nên làm cao hơn nhu cầu. Trần cao làm tăng thể tích cần gia nhiệt hoặc phủ hơi. Sauna gia đình thường phù hợp với 2,0–2,2 m; Steam Room thường khoảng 2,1–2,3 m.
Không. Công suất phải được chọn theo thể tích dài × rộng × cao, sau đó hiệu chỉnh theo diện tích kính, vật liệu và điều kiện giữ nhiệt hoặc giữ hơi.
Một phòng xông hơi lý tưởng không nhất thiết phải thật rộng, mà cần vừa đủ cho số người sử dụng, bố trí ghế thoải mái và phù hợp với công suất máy. Phòng 1–3 người thường đáp ứng tốt nhu cầu gia đình; trong khi biệt thự lớn, spa, khách sạn hoặc phòng gym nên cân nhắc thiết kế cho 6–10 người để phục vụ thuận tiện hơn.
Bảng kích thước từ 1–10 người là cơ sở tham khảo ban đầu. Trước khi thi công, cần đo chính xác kích thước lọt lòng, tính đến diện tích kính, chiều cao, vật liệu hoàn thiện, kiểu ghế và điều kiện điện – nước. Việc tính toán đúng ngay từ đầu sẽ giúp phòng đạt nhiệt nhanh, hạn chế lãng phí điện năng và mang lại trải nghiệm xông hơi dễ chịu.
Bạn có thể gửi ảnh mặt bằng, kích thước dự kiến và số người sử dụng đồng thời để Vinasaco tư vấn sơ bộ phương án phù hợp hoặc tham khảo dịch vụ thi công phòng xông hơi khô, ướt trọn gói của chúng tôi.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH
HOÀN TOÀN BẢO MẬT