– Tên sản phẩm: Sodium Bisulphite 99%
- Tên hóa học: Sodium Hydrogen Sulfite
– Xuất xứ: Trung Quốc
- Đơn vị phân phối: Vinasaco
– Quy cách: Bao 25kg
– Dạng: Bột tinh thể màu trắng
– Độ tan: Tan tốt trong nước
– Chức Hỗ trợ giảm pH nước
- Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Sodium Bisulphite 99% – NaHSO₃ là hóa chất được sử dụng trong xử lý nước bể bơi để hỗ trợ giảm pH khi nước có độ pH cao hơn ngưỡng vận hành mong muốn. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính axit và thuận tiện cho quá trình pha, định lượng và xử lý nước.
Trong thực tế vận hành bể bơi, khi pH nước tăng cao, việc điều chỉnh pH về mức phù hợp là cần thiết để duy trì hiệu quả của hệ thống khử trùng, hạn chế đóng cặn và giữ chất lượng nước ổn định.
Sodium Bisulphite Vinasaco cung cấp có hàm lượng khoảng 99%, xuất xứ Trung Quốc, quy cách bao 25kg, phù hợp sử dụng cho bể bơi gia đình, biệt thự, khách sạn, resort, trường học, trung tâm thể thao và các hệ thống xử lý nước.
Thông tin sản phẩm
- Tên sản phẩm: Sodium Bisulphite 99%
- Tên hóa học: Sodium Hydrogen Sulfite
- Công thức hóa học: NaHSO₃
- CAS No.: 7631-90-5
- Hàm lượng: 99%
- Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng
- Tính chất: Tan tốt trong nước, dung dịch có tính axit
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Quy cách: Bao 25kg
- Nhóm sản phẩm: Hóa chất xử lý nước bể bơi
- Ứng dụng chính tại Vinasaco: Hỗ trợ giảm pH nước bể bơi
Sodium Bisulphite 99% dạng bột tinh thể, quy cách bao 25kg được Vinasaco cung cấp cho nhu cầu xử lý và điều chỉnh pH nước bể bơi.
Sodium Bisulphite, còn được gọi là Sodium Bisulfite hoặc Sodium Hydrogen Sulfite, là hợp chất vô cơ có công thức hóa học: NaHSO₃ Sản phẩm thường có dạng bột hoặc tinh thể màu trắng và hòa tan tốt trong nước.
Một đặc tính đáng chú ý của Sodium Bisulphite là dung dịch của hóa chất có tính axit. Theo dữ liệu hóa học được PubChem tổng hợp, dung dịch Sodium Bisulfite 10% có thể có pH khoảng 2,5–5,5. Đây là cơ sở để NaHSO₃ có khả năng làm giảm pH khi được đưa vào môi trường nước có pH cao.
Trong lĩnh vực xử lý nước, Sodium Bisulphite còn có tính khử và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Vì vậy khi sử dụng cho bể bơi, người vận hành không chỉ cần theo dõi pH mà còn nên kiểm tra các chỉ tiêu hóa học liên quan, đặc biệt là chlorine.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Sodium Bisulphite |
| Tên hóa học | Sodium Hydrogen Sulfite |
| Công thức hóa học | NaHSO₃ |
| CAS No. | 7631-90-5 |
| Hàm lượng | 99% |
| Ngoại quan | Bột tinh thể màu trắng |
| Khối lượng riêng tham khảo | Khoảng 1,48 g/cm³ |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước |
| Tính chất dung dịch | Có tính axit |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Quy cách | Bao 25kg |
| Nhóm sản phẩm | Hóa chất xử lý nước bể bơi |
| Công dụng | Hỗ trợ giảm pH nước |
Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi nhẹ theo từng lô sản phẩm. Với công trình hoặc hồ sơ yêu cầu chỉ tiêu cụ thể, nên kiểm tra COA/SDS của lô hàng thực tế trước khi sử dụng.

Bao Sodium Bisulphite 25kg, xuất xứ Trung Quốc – hóa chất được Vinasaco cung cấp cho quá trình xử lý nước và hỗ trợ giảm pH bể bơi.
Trong nhóm hóa chất xử lý nước, Sodium Bisulphite có thể được sử dụng khi cần đưa pH của nước đang cao xuống mức phù hợp hơn với quy trình vận hành.
pH là một trong những chỉ số quan trọng nhất cần theo dõi trong bể bơi.
Thang pH chạy từ 0 đến 14:
Nước bể bơi không nên quá axit nhưng cũng không nên có pH quá cao. Mục tiêu của hóa chất giảm pH không phải đưa nước về pH 7 tuyệt đối mà là đưa pH vào vùng vận hành phù hợp với hệ thống xử lý nước.
pH cao không chỉ là một con số trên bộ test nước. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể gây ra nhiều vấn đề trong quá trình vận hành.
Đối với những bể sử dụng chlorine, pH có ảnh hưởng đáng kể tới trạng thái cân bằng của chlorine hoạt tính trong nước. Khi pH tăng cao, tỷ lệ dạng chlorine có hiệu quả khử trùng mạnh có xu hướng giảm.
Điều này có nghĩa là: cùng một lượng chlorine nhưng hiệu quả xử lý nước có thể không giống nhau ở các mức pH khác nhau. Vì vậy, khi chlorine vẫn còn trong nước nhưng khả năng kiểm soát nước không tốt, một trong những thông số nên kiểm tra chính là pH.
pH cao có thể tạo điều kiện thuận lợi hơn cho một số khoáng chất kết tủa.
Khi kết hợp với:
nguy cơ nước đục hoặc xuất hiện cặn có thể tăng. Do đó, nếu bể có pH cao và nước bắt đầu chuyển trạng thái đục, việc chỉ tăng chlorine chưa chắc giải quyết đúng nguyên nhân.
Một trong những vấn đề thường gặp ở nước có xu hướng kiềm cao là cặn khoáng.
Cặn có thể xuất hiện tại:
Đặc biệt với bể nước nóng, Jacuzzi hoặc bể có hệ thống cấp nhiệt, cân bằng pH càng cần được kiểm soát cẩn thận.
Nước không cân bằng có thể làm người sử dụng cảm thấy:
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào cảm giác của người bơi để kết luận pH cao. Luôn cần kiểm tra bằng bộ test hoặc thiết bị đo.

Kiểm soát pH kết hợp lọc tuần hoàn, khử trùng và cân bằng các chỉ số giúp duy trì nước bể bơi trong sạch và ổn định.
Điều kiện quan trọng nhất là: Kết quả đo cho thấy pH cao hơn mức vận hành mong muốn. Không nên nhìn màu nước hoặc ngửi mùi rồi quyết định cho hóa chất giảm pH.
Một số tình huống thường gặp gồm:
Nguồn nước tại mỗi khu vực có đặc tính khác nhau.
Có nơi nước cấp có:
Sau khi cấp đầy bể, cần test nước trước khi tiến hành cân bằng hóa chất. Nếu pH cao, có thể tiến hành hiệu chỉnh.
Soda Ash – Na₂CO₃ được sử dụng để tăng pH. Nếu người vận hành bổ sung quá nhiều Soda Ash, pH có thể vượt quá mức mục tiêu.
Khi đó cần: Đo lại pH → xác định mức cần giảm → sử dụng hóa chất giảm pH có kiểm soát.
Không nên liên tục sử dụng Soda Ash và hóa chất giảm pH đối nghịch nhau mà không đo nước, bởi điều này gây lãng phí và làm cân bằng hóa học dao động.
pH nước không cố định. Nó có thể thay đổi bởi:
Do đó, bể thương mại cần kiểm tra pH thường xuyên thay vì chỉ đo khi nước phát sinh vấn đề.
Nếu xuất hiện:
và kết quả kiểm tra đồng thời cho thấy pH cao, việc giảm pH là một trong những bước cần xem xét trong quá trình cân bằng nước. Tuy nhiên cần đánh giá cả Total Alkalinity và Calcium Hardness để tránh xử lý thiếu nguyên nhân.
Sodium Bisulphite hòa tan trong nước tạo môi trường có tính axit. Ion bisulfite tham gia vào các cân bằng hóa học trong dung dịch và làm tăng thành phần có tính axit, từ đó có khả năng làm giảm giá trị pH của nước.
Có thể hiểu đơn giản: Nước pH cao + lượng Sodium Bisulphite phù hợp → pH giảm dần về vùng mong muốn.
Tuy nhiên, mức giảm không hoàn toàn cố định.
Hai bể cùng có pH 8,0 nhưng chưa chắc cần cùng một lượng hóa chất nếu:
Đây là lý do Vinasaco khuyến nghị sử dụng theo nguyên tắc: Đo → tính toán → bổ sung từng bước → tuần hoàn → đo lại.
Đây là một trong những điểm quan trọng khi xử lý nước. Total Alkalinity – tổng độ kiềm thể hiện khả năng đệm của nước trước sự thay đổi pH.
Nếu độ kiềm quá cao, pH có thể:
Nếu độ kiềm quá thấp, pH có thể:
Vì vậy, nếu gặp tình trạng: “Hôm nay giảm pH xuống rồi nhưng vài hôm sau pH lại tăng” không nên chỉ tiếp tục cho Sodium Bisulphite.
Cần kiểm tra:
Cách tiếp cận này giúp xử lý nguyên nhân thay vì liên tục sử dụng hóa chất để chữa phần biểu hiện.

Trước khi cho bất kỳ hóa chất nào vào bể, cần xác định pH hiện tại.
Có thể sử dụng:
Với bể thương mại nên ghi lại kết quả đo vào nhật ký vận hành.
Nếu có điều kiện, nên đo thêm:
Đặc biệt với Sodium Bisulphite, Free Chlorine là chỉ số nên theo dõi, bởi bisulfite có tính khử và có khả năng phản ứng với chlorine.
Điều này rất quan trọng nếu bể đang duy trì chlorine ở mức thấp.
Đối với bể hình chữ nhật:
Thể tích = Dài × Rộng × Chiều sâu trung bình
Ví dụ:
Bể có kích thước:
Thể tích xấp xỉ: 10 × 5 × 1,4 = 70m³
Nếu bể có:
thì cần tính tổng thể tích nước thực tế.
Không nên áp dụng một định mức cố định cho mọi bể.
Liều lượng phụ thuộc vào:
Do đó nên dựa vào hướng dẫn của sản phẩm và số liệu vận hành thực tế.
Đối với bể chưa có dữ liệu lịch sử, nên: bổ sung từng phần nhỏ thay vì cho toàn bộ lượng tính toán trong một lần. Cách này giúp giảm nguy cơ pH tụt quá sâu.
Chuẩn bị thùng pha hóa chất sạch và dụng cụ riêng.
Khi thao tác:
Không dùng chung dụng cụ với chlorine.
Sau khi pha, dung dịch cần được bổ sung theo quy trình của từng hệ thống.
Có thể:
Đối với bể lớn hoặc bể thương mại, hệ thống bơm định lượng thường giúp kiểm soát lượng hóa chất tốt hơn. Không nên đổ toàn bộ hóa chất vào một điểm tập trung.
Sau khi bổ sung hóa chất, bật hệ thống bơm lọc để nước được tuần hoàn.
Mục đích:
Sau khi hệ thống đã tuần hoàn đủ để hóa chất phân bố đều, tiến hành kiểm tra lại.
Nên đo: pH + Free Chlorine
Nếu pH vẫn cao, tiếp tục hiệu chỉnh từng bước.
Nếu pH đã đạt yêu cầu: dừng bổ sung hóa chất.
Không nên cho thêm với mục đích “dự phòng”.
Đây là điểm khác biệt mà người sử dụng Sodium Bisulphite cần lưu ý. Ngoài việc tạo môi trường có tính axit, Sodium Bisulphite còn là chất khử. Nó có khả năng phản ứng với chlorine và được sử dụng trong ngành xử lý nước cho quá trình dechlorination – khử chlorine dư. Vì vậy, khi dùng NaHSO₃ để giảm pH bể bơi, nếu sử dụng lượng lớn thì nồng độ chlorine cũng có thể bị ảnh hưởng.
Do đó quy trình phù hợp không phải: Đo pH → cho hóa chất → kết thúc.
Mà nên là: Đo pH + chlorine → xử lý → tuần hoàn → đo lại pH + chlorine.
Nếu chlorine giảm dưới ngưỡng vận hành, cần cân bằng lại theo quy trình phù hợp trước khi đưa bể vào sử dụng.
Sai lầm phổ biến khi pH cao là muốn đưa pH xuống thật nhanh.
Ví dụ:
pH đang 8,2 và người vận hành muốn đưa ngay xuống vùng mục tiêu chỉ trong một lần xử lý.
Việc bổ sung quá nhiều hóa chất có thể khiến:
Khi đó quy trình trở thành: pH cao → cho quá nhiều pH- → pH thấp → lại cho pH+
Đây là cách vận hành không hiệu quả.
Giải pháp tốt hơn là: Hiệu chỉnh từ từ và đo lại sau mỗi giai đoạn.
Đây là hai hóa chất có tác dụng theo hai hướng đối lập khi cân bằng pH.
Công dụng trong bể bơi: Tăng pH Sử dụng khi nước có pH thấp.
Trong cách sử dụng mà Vinasaco định hướng cho sản phẩm: Hỗ trợ giảm pH
Sử dụng khi kết quả kiểm tra cho thấy pH cao và phù hợp với quy trình hóa chất đang vận hành.
Có thể hiểu nhanh:
| Tình trạng nước | Hóa chất |
| pH thấp | Soda Ash – pH+ |
| pH cao | Sodium Bisulphite – giảm pH |
Tuy nhiên, lựa chọn cuối cùng vẫn cần căn cứ vào tổng thể các chỉ số nước.
Không. Đây là hai tên rất dễ bị nhầm trên thị trường.
Mặc dù có mối liên hệ hóa học và có một số ứng dụng tương tự, không nên coi chúng là cùng một sản phẩm.
Khi mua hóa chất cần kiểm tra ít nhất:
Phù hợp cho:
Do thể tích thường nhỏ hơn bể thương mại, lượng hóa chất mỗi lần không lớn nhưng yêu cầu cân liều vẫn rất quan trọng.
Bể khách sạn và resort có đặc điểm:
Do đó việc kiểm tra pH và điều chỉnh định kỳ là một phần của quy trình vận hành.
Sodium Bisulphite 99% quy cách 25kg thuận tiện cho những công trình có lượng hóa chất tiêu thụ thường xuyên.
Các công trình này thường có:
Do đó cần xây dựng nhật ký kiểm tra nước, thay vì xử lý dựa trên cảm tính.
Jacuzzi có thể tích nhỏ nhưng thường:
Các điều kiện này có thể khiến pH biến động tương đối nhanh. Khi dùng Sodium Bisulphite cho Jacuzzi, lượng hóa chất cần được cân đặc biệt chính xác để tránh pH giảm quá mức.
Sản phẩm có hàm lượng khoảng 99%, giúp người vận hành dễ kiểm soát lượng hóa chất sử dụng.
Sodium Bisulphite dễ pha thành dung dịch, thuận tiện cho:
Đây là đặc tính được khai thác khi sử dụng sản phẩm để hỗ trợ giảm pH trong xử lý nước.
Sản phẩm phù hợp từ:
đến các hệ thống xử lý nước công nghiệp.
Bao 25kg thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và quản lý lượng hóa chất sử dụng.
Không nên nhìn nước rồi kết luận pH cao. Nước đục có thể đến từ nhiều nguyên nhân khác nhau.
Hóa chất xử lý nước không hoạt động theo nguyên tắc “nhiều hơn = tốt hơn”. Mục tiêu chỉ là đưa pH tới vùng mong muốn.
Nếu độ kiềm cao, pH có thể khó hạ hoặc tăng trở lại.
Đặc biệt với Sodium Bisulphite, đây là chỉ số không nên bỏ qua vì hóa chất có khả năng phản ứng với chlorine.
Không nên đồng thời cho:
vào cùng một điểm hoặc cùng thùng pha.
Nếu liên tục phải sử dụng pH+ rồi lại pH-, cần tìm nguyên nhân từ:
thay vì tiếp tục hiệu chỉnh theo biểu hiện.
Sodium Bisulphite là hóa chất cần được sử dụng đúng quy trình.
Người thao tác nên:
Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
Không được trộn hóa chất đậm đặc với:
trong cùng thùng pha.
Việc các hóa chất có thể phản ứng với nhau trong nước bể dưới điều kiện kiểm soát không có nghĩa là chúng có thể được trộn trực tiếp ở dạng đậm đặc. Mỗi hóa chất phải có dụng cụ và quy trình riêng.
Nên bảo quản:
Bao đã mở cần được đóng kín sau khi sử dụng. Đối với kho hóa chất bể bơi, nên phân chia từng khu vực hóa chất rõ ràng thay vì xếp chung tất cả sản phẩm.
Ngoài ứng dụng điều chỉnh nước bể bơi, NaHSO₃ còn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác.
Sodium Bisulphite có tính khử nên có thể sử dụng để kiểm soát chất oxy hóa và chlorine dư trong các hệ thống phù hợp.
Một ứng dụng phổ biến của bisulfite là dechlorination trước một số công đoạn xử lý hoặc xả thải.
Sản phẩm có thể được sử dụng trong một số quá trình:
Nhờ khả năng tan tốt và tính khử, Sodium Bisulphite còn được sử dụng trong nhiều quy trình hóa chất và sản xuất.
Có thể. Dung dịch Sodium Bisulphite có tính axit nên NaHSO₃ có khả năng làm giảm pH khi được sử dụng với lượng phù hợp. Tuy nhiên cần đồng thời theo dõi chlorine vì Sodium Bisulphite cũng có tính khử và có khả năng phản ứng với chlorine.
Công thức hóa học là: NaHSO₃. Tên hóa học: Sodium Hydrogen Sulfite.
Trong quy trình xử lý nước tại Vinasaco, sản phẩm có thể được sử dụng với mục đích hỗ trợ hạ pH. Tuy nhiên, về mặt hóa học Sodium Bisulphite còn là chất khử, vì vậy khi sử dụng cần kiểm soát nhiều chỉ tiêu nước thay vì coi sản phẩm đơn thuần là một acid điều chỉnh pH.
Không nên áp dụng một liều duy nhất cho tất cả bể.
Lượng sử dụng phụ thuộc:
Nên điều chỉnh từng bước và đo lại.
Có thể. Sodium Bisulphite là chất khử và có khả năng phản ứng với chlorine.Vì vậy nên đo Chlorine trước và sau khi sử dụng.
Có. Sản phẩm tan tốt trong nước, thuận tiện để pha trước khi châm vào hệ thống.
Sản phẩm Vinasaco cung cấp có quy cách: Bao 25kg.
Không.
Cần kiểm tra đúng công thức và CAS khi mua hàng.
Không nên xác định chỉ dựa trên thời gian cố định.
Sau xử lý cần:
Chỉ đưa bể vào sử dụng khi chất lượng nước đã được kiểm tra phù hợp.
Vinasaco cung cấp Sodium Bisulphite 99% – NaHSO₃ cho nhu cầu xử lý và điều chỉnh nước bể bơi.

Hóa chất Sodium Bisulphite 25kg được Vinasaco chuẩn bị giao cho khách hàng phục vụ vận hành và xử lý nước bể bơi.
Thông tin sản phẩm:
Sản phẩm phù hợp cho:
Vinasaco không chỉ cung cấp hóa chất mà còn triển khai hệ thống công nghệ bể bơi. Vì vậy việc sử dụng hóa chất có thể được xem xét đồng thời với:
Nếu pH bể thường xuyên tăng cao, khách hàng nên cung cấp:
để có cơ sở đánh giá phương án xử lý phù hợp hơn.

Vinasaco cung cấp và giao các loại hóa chất xử lý nước bể bơi phục vụ nhu cầu vận hành định kỳ cho nhiều quy mô công trình.
Nếu kết quả kiểm tra cho thấy pH nước bể bơi đang cao, Sodium Bisulphite 99% – NaHSO₃ có thể được sử dụng trong quy trình điều chỉnh nhằm đưa pH trở lại vùng vận hành phù hợp.
Thông tin đặt hàng:
Liên hệ Vinasaco để được tư vấn sản phẩm, số lượng và phương án sử dụng phù hợp với thể tích, pH và tình trạng nước thực tế của bể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13, phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%