– Thương hiệu: Aquena
– Model: G32
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Diện tích lọc: 0,5 m²
- Công suất lọc: 415 lít/phút – 24,9 m³/h
- Kết nối van: 2 inch / 63 mm
- Lượng cát sử dụng: 260 kg
- Chiều cao tổng thế: 1.210 mm
- Đường kính: 800 mm
- Vật liệu thân bình: Composite quấn sợi thủy tinh gia cường
Bình lọc bể bơi Aquena G32 là bình lọc cát có diện tích lọc 0,5 m², lưu lượng 415 lít/phút, tương đương 24,9 m³/h, và khối lượng cát 260 kg. Sản phẩm sử dụng thân composite quấn sợi thủy tinh gia cường, lớp phủ bề mặt chống tia UV và van đa chiều 6 chế độ trên đỉnh.
Với đường kính thân bình 800 mm và chiều cao 1.210 mm, Aquena G32 là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống có nhu cầu tuần hoàn tương ứng. Bình cần được phối hợp với máy bơm, đường ống và các thiết bị bể bơi theo điều kiện lắp đặt thực tế.

Aquena G32 có diện tích lọc 0,5 m² và lưu lượng 24,9 m³/h.
Aquena G32 sử dụng thân composite được gia cường bằng sợi thủy tinh quấn quanh bề mặt. Kết cấu này hỗ trợ độ bền của thân bình trong quá trình chứa nước, vật liệu lọc và vận hành.
Bề mặt có lớp phủ chống tia UV, hỗ trợ sử dụng trong điều kiện tiếp xúc với ánh nắng. Vị trí lắp đặt vẫn cần đáp ứng yêu cầu về nền, thoát nước và khả năng tiếp cận để bảo dưỡng.

Hình ảnh phần thân composite trong quá trình sản xuất bình lọc

Sợi thủy tinh được quấn quanh thân để gia cường kết cấu bình.
Bình có diện tích lọc 0,5 m², sử dụng cát thạch anh chuyên dụng để giữ lại các hạt cặn trong dòng nước tuần hoàn.
Aquena G32 sử dụng 260 kg cát. Nạp đúng loại và lượng vật liệu giúp thiết lập điều kiện lọc phù hợp, đồng thời hạn chế các vấn đề liên quan đến nạp thiếu hoặc quá đầy.
Lưu lượng của Aquena G32 là 415 lít/phút, quy đổi thành 24,9 m³/h. Đây là thông số cần đối chiếu khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống.
Lưu lượng thực tế sau khi lắp đặt phụ thuộc vào máy bơm, cột áp, đường ống và tình trạng lớp vật liệu lọc. Không nên lựa chọn bình chỉ dựa trên công suất động cơ máy bơm.
Cụm van kiểu kẹp được bố trí trên đỉnh, cho phép lựa chọn chế độ lọc, rửa ngược, xả tráng, tuần hoàn, xả bỏ và đóng.
Thiết kế tập trung thao tác điều khiển tại một vị trí. Khi bố trí phòng máy, cần dành khoảng trống phía trên để thao tác tay van, nạp vật liệu và tháo lắp khi bảo dưỡng.
Bên trong bình sử dụng hệ thống ống nhánh bằng nhựa ABS để thu nước sau lọc và hỗ trợ phân phối nước khi rửa ngược.
Các bộ phận này cần được bảo vệ trong quá trình nạp cát. Nếu phát hiện cát trở về bể, cần kiểm tra vật liệu, hệ thống thu nước và các vị trí lắp ghép để xác định nguyên nhân.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Aquena |
| Model | G32 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Loại thiết bị | Bình lọc cát, van đỉnh |
| Vật liệu thân bình | Composite quấn sợi thủy tinh gia cường |
| Diện tích lọc | 0,5 m² |
| Lưu lượng | 415 lít/phút – 24,9 m³/h |
| Đường kính thân bình | 800 mm |
| Chiều cao | 1.210 mm |
| Kết nối van | 2 inch / 63 mm |
| Khối lượng cát | 260 kg |
| Cỡ hạt cát sử dụng | 0,5–0,8 mm |
| Van điều khiển | Van đa chiều kiểu kẹp, 6 chế độ |
| Hệ thống ống nhánh | Nhựa ABS |
| Áp suất làm việc tối đa | 250 kPa – 2,5 bar |
| Nhiệt độ nước tối đa | 50°C |
Áp suất làm việc tối đa là giới hạn thiết bị, không phải mức áp suất mục tiêu khi lọc. Hệ thống cần vận hành trong giới hạn của bình và các bộ phận liên quan.
Bình lọc Aquena G32 gồm thân bình chứa vật liệu, cụm van đa chiều, đồng hồ áp suất, ống trung tâm, các nhánh thu nước và chân đế.
Van điều khiển điều hướng dòng nước theo chế độ được lựa chọn. Đồng hồ áp suất hỗ trợ theo dõi tình trạng bình trong quá trình sử dụng.

Các bộ phận bên trong hỗ trợ thu nước sau lọc và phân phối nước khi rửa ngược.
Ở vị trí FILTER, nước từ máy bơm đi vào bình và qua lớp cát từ trên xuống. Các hạt cặn được giữ lại, còn nước sau lọc được thu ở phía dưới, đi qua ống trung tâm rồi trở về bể.
Bình lọc bể bơi thực hiện nhiệm vụ lọc cặn. Hệ thống vẫn cần khử trùng, kiểm soát pH và vệ sinh định kỳ để duy trì chất lượng nước.
Ở vị trí BACKWASH, dòng nước được đảo chiều qua lớp vật liệu. Nước đi từ dưới lên, đưa chất bẩn tích tụ ra đường xả.
Sau rửa ngược, sử dụng RINSE để xả tráng trước khi đưa bình trở lại FILTER. Luôn dừng máy bơm trước mỗi lần chuyển chế độ.

Rửa ngược đảo chiều dòng nước qua lớp vật liệu để đưa cặn ra đường xả.
| Chế độ | Công dụng |
|---|---|
| FILTER – Lọc | Lọc nước qua lớp vật liệu, sử dụng trong vận hành thông thường. |
| BACKWASH – Rửa ngược | Đảo chiều dòng nước để vệ sinh lớp cát và đưa cặn ra đường xả. |
| RINSE – Xả tráng | Dùng sau rửa ngược để xả cặn còn lại và ổn định lớp vật liệu trước khi lọc. |
| RECIRCULATE – Tuần hoàn | Đưa nước trở về bể mà không qua lớp vật liệu lọc. |
| WASTE – Xả bỏ | Đưa nước trực tiếp ra đường xả, không qua lớp vật liệu lọc. |
| CLOSE/CLOSED – Đóng | Đóng đường nước qua van; không vận hành máy bơm ở chế độ này. |

Tắt máy bơm trước khi chuyển chế độ, nhấn tay cầm rồi mới xoay đến vị trí cần sử dụng.
Kiểm tra các van và đường nước liên quan trước khi khởi động lại. Không mở bình hoặc tháo bộ phận giữ van khi hệ thống còn chịu áp suất.
Lưu lượng tuần hoàn sơ bộ được tính bằng công thức: Lưu lượng cần thiết (m³/h) = Thể tích nước trong bể (m³) ÷ Thời gian tuần hoàn mục tiêu (giờ).
Ví dụ, bể có 80 m³ nước với thời gian tuần hoàn mục tiêu 4 giờ sẽ cần lưu lượng khoảng 20 m³/h. Đây là bước tính sơ bộ; phương án cuối cùng cần xét thêm yêu cầu sử dụng và khả năng làm việc của toàn hệ thống.
Không nên quy đổi lưu lượng 24,9 m³/h thành một dung tích bể cố định cho mọi công trình.
Khi kết hợp với máy bơm bể bơi Aquena, cần đối chiếu đường đặc tính máy bơm với lưu lượng yêu cầu và cột áp thực tế.
Chiều dài đường ống, chênh lệch độ cao, co nối, van và các thiết bị trên đường nước đều ảnh hưởng đến điểm làm việc. Sử dụng cùng thương hiệu vẫn cần kiểm tra đúng model và cấu hình.
Tùy nhu cầu thiết kế, công trình có thể sử dụng một hoặc nhiều cụm bơm – bình lọc.
Với nhiều bình, cần phân phối lưu lượng phù hợp cho từng nhánh và bố trí khả năng cô lập để bảo dưỡng. Khi rửa ngược, thực hiện từng bình theo phương án vận hành của hệ thống.

Hình ảnh bình lọc bể bơi Aquena lắp đặt thực tế
Bình cần đặt trên nền bê tông phẳng, chắc chắn, chịu được tổng tải trọng của thiết bị, nước và 260 kg cát.
Ngoài đường kính 800 mm và chiều cao 1.210 mm, cần chừa khoảng trống để thao tác van, nối ống, nạp vật liệu và kiểm tra. Cửa và lối vận chuyển cũng cần được kiểm tra trước khi đưa bình vào vị trí.
Cho nước vào khoảng nửa bình trước khi đổ cát để giảm tác động lên các bộ phận bên trong. Sử dụng cát silica chuyên dụng cỡ hạt 0,5–0,8 mm và san đều bề mặt.
Bảo vệ miệng ống trung tâm khi nạp. Sau đó, làm sạch cát tại bề mặt lắp ghép, kiểm tra gioăng và lắp cụm van đúng vị trí, tránh siết quá chặt.
Đường đẩy máy bơm nối vào cổng PUMP, đường nước trở về bể nối vào cổng RETURN, còn đường xả nối vào cổng WASTE.
Van khóa, rắc co, co nối và phụ kiện bể bơi phải phù hợp với thiết kế đường ống, kích thước kết nối và điều kiện làm việc. Đường ống cần có giá đỡ, các mối nối kín và đường xả đáp ứng nhu cầu vệ sinh bình.
Trong hệ thống có máy bơm nhiệt bể bơi, bình lọc giữ lại cặn, còn máy bơm nhiệt thực hiện nhiệm vụ gia nhiệt.
Cần kiểm tra lưu lượng yêu cầu của thiết bị gia nhiệt và tính thêm tổn thất áp lực. Vị trí lắp đặt, đường bypass và điều khiển phải phù hợp với hướng dẫn của máy bơm nhiệt.
Bình lọc cát không thay thế việc khử trùng. Hệ thống cần phối hợp lọc, khử trùng, kiểm soát pH và vệ sinh theo nhu cầu sử dụng.
Các thiết bị bể bơi phải được lựa chọn đồng bộ về lưu lượng, điều kiện làm việc và vị trí kết nối.
Kiểm tra lượng cát, cụm van, đường ống và các kết nối. Mồi máy bơm theo hướng dẫn, bảo đảm hệ thống có nước trước khi vận hành.
Thực hiện rửa ngược, xả tráng ban đầu để loại bỏ bụi và hạt mịn trong vật liệu mới trước khi đưa bình sang chế độ lọc.
Ghi nhận áp suất khi bình sạch để làm cơ sở so sánh. Khi áp suất tăng hoặc nước hồi yếu đi, kiểm tra lớp vật liệu, giỏ lọc máy bơm và đường ống để xác định nguyên nhân.
Rửa ngược theo hướng dẫn vận hành của thiết bị và theo dõi độ trong của nước xả. Nếu áp suất vẫn cao sau vệ sinh, cần kiểm tra thêm tình trạng vật liệu và các bộ phận liên quan.
Khi thay cát, tắt hệ thống, xả hết áp suất và nước trước khi tháo các bộ phận cần thiết. Kiểm tra gioăng, hệ thống thu nước và điểm xả trước khi nạp vật liệu mới.
Nếu phát hiện rò rỉ, cát về bể hoặc nước thoát ra đường xả trong chế độ lọc, cần dừng hệ thống để kiểm tra. Không tự động kéo dài thời gian rửa ngược khi chưa xác định nguyên nhân.
Lưu lượng là 415 lít/phút, tương đương 24,9 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm và điều kiện vận hành.
Khối lượng cát là 260 kg, sử dụng cát silica chuyên dụng cỡ hạt 0,5–0,8 mm.
Bề mặt bình có lớp phủ chống tia UV. Vị trí lắp đặt vẫn cần đáp ứng yêu cầu về nền, thoát nước, kết nối và bảo dưỡng; các thiết bị điện đi kèm cần được bảo vệ phù hợp.
Không. Cần tắt máy bơm, nhấn tay cầm rồi chuyển chế độ. Kiểm tra đường nước trước khi khởi động lại.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi trên toàn quốc, với hàng sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, đơn hàng đại lý và cung cấp cho dự án.
Khách hàng có thể trao đổi nhu cầu về bình lọc bể bơi, máy bơm bể bơi Aquena, máy bơm nhiệt bể bơi và phụ kiện để được tư vấn cấu hình phù hợp.


Thiết bị máy bơm bể bơi, bình lọc bể bơi được Vinasaco nhập khẩu, nguồn hàng luôn sẵn kho
Bạn đang xây dựng bể bơi mới, thay thế bình lọc hoặc nâng cấp hệ thống tuần hoàn? Hãy gửi thể tích nước, thông số máy bơm, điều kiện phòng máy và số lượng cần mua để được tư vấn.
Gọi ngay Vinasaco qua hotline 0971.00.1881 để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá bình lọc bể bơi Aquena G32 và trao đổi phương án cung cấp cho công trình của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%