– Thương hiệu: Emaux
– Model: V1000
- Công suất lọc: 39 m³/h
- Kết nối van: 2 inch / 63 mm
- Lượng cát sử dụng: 620Kg
- Chiều cao tổng thế: 1400 mm
- Đường kính: 1000 mm
- Vật liệu thân bình: Composite gia cường sợi thủy tinh
Bình lọc bể bơi Emaux V1000 là thiết bị lọc cát có diện tích lọc 0,79 m², lưu lượng tối đa 39 m³/h và lượng cát tham khảo 620 kg. Sản phẩm sử dụng thân composite gia cường sợi thủy tinh, van điều khiển 6 chức năng trên đỉnh và đồng hồ áp suất, hỗ trợ lọc cặn trong hệ thống tuần hoàn nước bể bơi.
Với đường kính 1.000 mm và chiều cao tổng thể 1.400 mm, Emaux V1000 là lựa chọn đáng cân nhắc cho công trình có nhu cầu lưu lượng tương ứng. Khi lựa chọn, cần kiểm tra khả năng của máy bơm bể bơi, cấu hình đường ống và điều kiện phòng máy để bảo đảm hệ thống vận hành phù hợp.

Emaux V1000 có diện tích lọc 0,79 m² và lưu lượng tối đa 39 m³/h.
Emaux V1000 có diện tích lọc 0,79 m², cung cấp thêm lựa chọn cho hệ thống cần diện tích lọc lớn hơn các model nhỏ.
Diện tích lọc cần được xem xét cùng lưu lượng vận hành, thể tích nước và thời gian tuần hoàn mục tiêu. Việc chọn đúng bình giúp xây dựng cấu hình phù hợp với nhu cầu thực tế của công trình.
Lưu lượng tối đa của V1000 là 650 lít/phút, tương đương 39 m³/h. Đây là thông số cần đối chiếu khi tính toán hệ thống, không phải lưu lượng luôn đạt được sau khi lắp đặt.
Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi máy bơm, cột áp, đường ống, các thiết bị trên đường nước và tình trạng lớp vật liệu lọc.
Thân bình được chế tạo từ sợi thủy tinh và nhựa bằng công nghệ quấn sợi tự động. Vật liệu composite có khả năng chống ăn mòn và kháng tia UV, phù hợp với môi trường sử dụng của thiết bị bể bơi.
Áp suất làm việc tối đa của bình là 2,5 bar và nhiệt độ tối đa là 43°C. Hệ thống cần được thiết kế, vận hành trong các giới hạn này.

Hình ảnh minh họa công nghệ quấn sợi gia cường thân bình lọc.
V1000 tiêu chuẩn sử dụng kết nối van 2 inch / 63 mm. Khi lắp đặt, cần lựa chọn rắc co, co nối và phụ kiện chuyển tiếp tương thích với thiết bị.
Kích thước kết nối của bình là một thông số đầu vào khi thiết kế. Đường kính các tuyến ống cần được tính toán riêng theo lưu lượng, chiều dài và tổn thất áp lực của hệ thống.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Emaux |
| Model | V1000 tiêu chuẩn |
| Loại thiết bị | Bình lọc cát, van đỉnh |
| Vật liệu thân bình | Composite gia cường sợi thủy tinh |
| Diện tích lọc | 0,79 m² |
| Lưu lượng tối đa | 650 lít/phút – 39 m³/h |
| Kết nối van | 2 inch / 63 mm |
| Lượng cát tham khảo | 620 kg |
| Cỡ hạt cát đề xuất | 0,5–0,8 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.400 mm |
| Đường kính bình | 1.000 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 2,5 bar |
| Nhiệt độ tối đa | 43°C |
| Van điều khiển | 6 chức năng |
Các thông số trên dành cho V1000 tiêu chuẩn. Khi đặt hàng hoặc thay thế thiết bị, cần xác nhận đúng mã model để bảo đảm tương thích với thiết kế hiện có.
Bình lọc Emaux V1000 gồm thân bình chứa vật liệu lọc, van đa cổng, đồng hồ áp suất, hệ thống phân phối và thu nước bên trong cùng chân đế.
Thân bình chứa nước và lớp vật liệu lọc. Van đa cổng điều hướng dòng nước theo chế độ được lựa chọn, còn hệ thống bên trong hỗ trợ phân phối và thu nước trong quá trình lọc, rửa ngược.
Đồng hồ áp suất giúp theo dõi tình trạng vận hành. Khi cần thay thế linh kiện, phải xác nhận đúng mã bình và cụm van để lựa chọn phụ kiện bể bơi tương thích.

Minh họa các bộ phận của bình lọc Emaux V series; linh kiện cần được lựa chọn theo đúng model và cụm van.
Emaux V1000 sử dụng lượng cát tham khảo 620 kg, với cỡ hạt đề xuất 0,5–0,8 mm.
Ở chế độ FILTER, máy bơm đưa nước vào bình thông qua van điều khiển. Nước đi qua lớp cát, các hạt cặn được giữ lại, còn nước sau lọc được thu ở phía dưới và dẫn trở về bể.
Sau một thời gian hoạt động, chất bẩn tích tụ làm tăng sức cản qua lớp vật liệu. Chế độ BACKWASH đảo chiều dòng nước để đưa cặn ra đường xả, giúp vệ sinh lớp cát.
Bình lọc bể bơi đảm nhiệm việc lọc cặn. Để duy trì chất lượng nước, cần kết hợp vệ sinh bể, kiểm soát pH và khử trùng phù hợp.

| Chế độ | Công dụng |
|---|---|
| FILTER – Lọc | Lọc nước qua lớp cát; sử dụng trong vận hành thông thường và hút vệ sinh qua hệ thống lọc phù hợp. |
| BACKWASH – Rửa ngược | Đảo chiều dòng nước để vệ sinh lớp vật liệu và đưa cặn ra đường xả. |
| RINSE – Xả rửa | Dùng sau rửa ngược để xả cặn còn lại và ổn định lớp vật liệu trước khi lọc. |
| WASTE – Xả bỏ | Đưa nước ra ngoài mà không qua lớp cát, phục vụ hạ mực nước hoặc hút chất bẩn trực tiếp ra đường xả. |
| RECIRCULATE – Tuần hoàn | Đưa nước trở về bể mà không qua lớp vật liệu lọc. |
| CLOSED – Đóng | Đóng đường nước qua van; không chạy máy bơm ở chế độ này. |
Luôn tắt máy bơm bể bơi trước khi chuyển vị trí van. Sau khi chọn đúng chế độ và kiểm tra các đường nước liên quan, mới khởi động lại máy bơm.
Không tháo cụm van hoặc bộ phận giữ van khi máy bơm đang chạy hay bình còn chịu áp suất.
Lựa chọn bình lọc cần bắt đầu từ thể tích nước và thời gian tuần hoàn mục tiêu: Lưu lượng cần thiết (m³/h) = Thể tích nước trong bể (m³) ÷ Thời gian tuần hoàn mục tiêu (giờ).
Ví dụ, bể có 120 m³ nước với thời gian tuần hoàn mục tiêu 4 giờ sẽ cần lưu lượng khoảng 30 m³/h. Đây là bước tính sơ bộ; phương án cuối cùng cần xét thêm yêu cầu sử dụng và khả năng vận hành của toàn hệ thống.
Không nên quy đổi lưu lượng tối đa 39 m³/h thành một dung tích bể cố định cho mọi công trình.
Máy bơm cần cung cấp lưu lượng phù hợp tại cột áp thực tế. Chiều dài đường ống, chênh lệch độ cao, co nối, van và các thiết bị bể bơi đi kèm đều ảnh hưởng đến điểm làm việc của bơm.
Cần đối chiếu đường đặc tính máy bơm với nhu cầu tuần hoàn và khả năng của V1000. Công suất động cơ chưa đủ để xác định máy bơm có phù hợp với bình lọc hay không.
Nếu sử dụng nhiều máy bơm, cần tính toán lưu lượng qua bình trong từng tình huống hoạt động.
Emaux V1000 có đường kính 1.000 mm và chiều cao tổng thể 1.400 mm. Phòng máy cần có đủ khoảng trống cho đường ống, thao tác tay van, nạp vật liệu và bảo dưỡng.
Với lượng cát tham khảo 620 kg, nền đặt bình phải chịu được tổng tải trọng của thiết bị, nước và vật liệu lọc. Cần kiểm tra kích thước cửa, lối vận chuyển và phương án đưa bình vào vị trí trước khi lắp đặt.

Emaux V1000 tiêu chuẩn có chiều cao tổng thể 1.400 mm và đường kính 1.000 mm.
Đường đẩy của máy bơm nối vào cổng PUMP trên van. Cổng RETURN nối với đường nước trở về bể, còn cổng WASTE nối với đường xả.
Van khóa, rắc co, co nối và phụ kiện chuyển tiếp cần phù hợp với thiết kế đường ống. Các mối nối phải kín và có đủ khoảng trống để kiểm tra, tháo lắp khi bảo dưỡng.
Đường xả cần đáp ứng nhu cầu rửa ngược, xả rửa và xả bỏ của hệ thống.
Công trình có thể sử dụng một hoặc nhiều cụm bơm – bình lọc tùy nhu cầu tuần hoàn. Với hệ thống nhiều bình, cần tính toán phân phối lưu lượng cho từng nhánh và xác định rõ chế độ vận hành.
Ảnh lắp đặt thực tế giúp hình dung cách sắp xếp thiết bị trong phòng máy. Cấu hình áp dụng cần được điều chỉnh theo mặt bằng, nhu cầu sử dụng và các thiết bị đi kèm.
Nên chừa lối tiếp cận đồng hồ áp suất, tay van, giỏ lọc máy bơm và các điểm kết nối để thuận tiện kiểm tra lâu dài.

Hệ thống nhiều bình lọc cần được tính toán phân phối lưu lượng và bố trí lối tiếp cận bảo dưỡng.

Bố trí bình lọc và đường ống cần bảo đảm khoảng trống thao tác, kiểm tra và bảo dưỡng.
Nạp đúng loại và lượng vật liệu lọc, bảo vệ các bộ phận bên trong trong quá trình thao tác. Nếu sử dụng vật liệu thay thế cát, cần kiểm tra lượng nạp tương ứng.
Sau khi hoàn tất lắp đặt, kiểm tra cụm van, đường ống và các mối nối. Thực hiện rửa ngược, xả rửa ban đầu để loại bỏ bụi và hạt mịn trong vật liệu mới trước khi chuyển sang chế độ lọc.
Ghi nhận áp suất khi bình sạch để làm cơ sở so sánh. Khi áp suất tăng hoặc lưu lượng nước hồi giảm, cần kiểm tra lớp vật liệu, giỏ lọc máy bơm và đường ống để xác định nguyên nhân.
Thực hiện rửa ngược khi bình cần được vệ sinh. Đồng thời, làm sạch giỏ bơm và giỏ skimmer định kỳ để hạn chế tắc nghẽn.
Quan sát các điểm kết nối, đồng hồ áp suất và cụm van trong quá trình sử dụng. Khi phát hiện rò rỉ hoặc bộ phận hoạt động bất thường, cần dừng hệ thống và kiểm tra trước khi tiếp tục vận hành.
Linh kiện thay thế phải tương thích với model bình và cụm van đang sử dụng.
Lượng cát tham khảo là 620 kg, với cỡ hạt đề xuất 0,5–0,8 mm. Nếu sử dụng vật liệu khác, cần kiểm tra lượng nạp phù hợp.
V1000 tiêu chuẩn có lưu lượng tối đa 650 lít/phút, tương đương 39 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành của hệ thống.
Đây là các phiên bản có một số thông số khác nhau, gồm kích thước kết nối van và kích thước lắp đặt. Khi mua hoặc thay thế, cần xác nhận đúng mã sản phẩm.
Cần kiểm tra máy bơm hiện tại, đường ống và nhu cầu tuần hoàn trước khi quyết định. Thay bình lớn hơn không tự động làm tăng lưu lượng nếu các bộ phận còn lại chưa đáp ứng.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi trên toàn quốc, với hàng sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, đơn hàng đại lý và cung cấp cho dự án.
Bên cạnh bình lọc Emaux, Vinasaco cung cấp máy bơm bể bơi, thiết bị và phụ kiện bể bơi phục vụ hệ thống tuần hoàn, xử lý nước. Khách hàng có thể trao đổi thông tin công trình để được tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp.

Các kiện bình lọc Emaux V series được lưu kho tại Vinasaco.

Bình lọc được bọc bảo vệ và bố trí trong khu vực lưu kho thiết bị.
Bạn đang xây dựng bể bơi mới, nâng cấp hệ thống lọc hoặc cần đặt thiết bị cho dự án? Hãy gửi thể tích bể, thông số máy bơm, điều kiện phòng máy và số lượng cần mua để được tư vấn.
Gọi ngay Vinasaco qua hotline 0971.00.1881 để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá bình lọc bể bơi Emaux V1000 và trao đổi phương án cung cấp cho công trình của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%