- Tên sản phẩm: Bình lọc Cartridge bể bơi Emaux CF
- Model: CF25 / CF50 / CF75 / CF100 / CF150
- Kiểu lọc: Cartridge – lõi xếp ly
- Lưu lượng: Khoảng 5,5–27.2m³/h
- Kết nối: 1.5" / 50mm hoặc 2" / 63mm
- Ứng dụng: Hồ bơi, spa, jacuzzi, hệ lọc phụ trợ, bộ vệ sinh di động
- Xuất xứ: China
Bình lọc Cartridge bể bơi Emaux CF sử dụng lõi polyester xếp nếp để giữ lại các hạt cặn lơ lửng trong nước. Dòng sản phẩm gồm CF25, CF50, CF75, CF100, CF150 và CF200, có diện tích lọc từ 2,25 đến 16,82 m² và công suất lọc từ 5,5 đến 27,2 m³/h.
Thiết kế thân trụ gọn, nắp khóa vòng và lõi tháo rời giúp việc vệ sinh, thay thế thuận tiện. Emaux CF có thể được phối hợp trong hệ thống tuần hoàn nước hoặc tích hợp vào bộ hút vệ sinh di động khi cấu hình máy bơm, đường ống và phụ kiện phù hợp.

Emaux CF sử dụng lõi polyester xếp nếp có thể tháo ra để vệ sinh và thay thế.
Các model CF có đường kính thân bình 225 mm và chiều cao tổng thể từ 445 đến 1.345 mm. Người dùng có thể lựa chọn thiết bị theo nhu cầu lọc và điều kiện lắp đặt.
Ngoài diện tích đặt bình, cần chừa khoảng trống phía trên để mở nắp và rút lõi. Đây là yếu tố cần kiểm tra trước khi bố trí trong phòng máy hoặc trên xe đẩy.
Thân bình có khả năng kháng tia UV và được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn. Để duy trì điều kiện sử dụng tốt, hệ thống vẫn nên được che chắn phù hợp trước tác động của thời tiết.
Vị trí lắp đặt cần thông thoáng, thoát nước tốt và thuận tiện cho kiểm tra, bảo dưỡng.
Nắp bình sử dụng vòng khóa, cho phép mở để vệ sinh hoặc thay lõi. Khi lắp lại, cần kiểm tra gioăng, đặt nắp đúng vị trí và siết vòng khóa bằng tay, tránh siết quá mức.
Chỉ được mở bình sau khi đã tắt máy bơm, cô lập đường nước khi cần và xả hết áp suất.
Van xả khí dạng vít trên nắp giúp loại bỏ khí bị giữ trong bình. Khi khởi động, mở van xả khí và đóng lại khi khí đã thoát hết, nước chảy ra.
Đồng hồ áp suất chứa dầu hỗ trợ quan sát áp suất vận hành. Ghi nhận áp suất khi lõi sạch giúp xác định thời điểm cần vệ sinh.
Dòng CF thường được gọi là bình lọc giấy bể bơi, nhưng vật liệu lọc sử dụng là polyester xếp nếp. Các nếp gấp tạo bề mặt lọc để giữ lại cặn khi nước đi qua.
Lõi có thể tháo ra, rửa sạch và lắp lại nếu còn nguyên vẹn, đáp ứng điều kiện vận hành. Không cần thay lõi sau mỗi lần sử dụng.
Nước từ máy bơm đi vào bình và xuyên qua lõi lọc. Các hạt cặn lơ lửng được giữ lại trên bề mặt vật liệu, còn nước sau lọc được dẫn trở về bể.
Khi chất bẩn tích tụ, sức cản qua lõi tăng lên, áp suất tăng và lưu lượng giảm. Lúc này, cần tháo lõi để vệ sinh.
Bình lọc bể bơi thực hiện nhiệm vụ lọc cặn; hệ thống vẫn cần khử trùng, kiểm soát pH và vệ sinh bể phù hợp.

| Model | Diện tích lọc | Công suất lọc | Kết nối | A | B | C |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CF25 | 2,25 m² | 5,5 m³/h | 1,5 inch / 50 mm | 445 mm | 387 mm | 225 mm |
| CF50 | 4,63 m² | 11,4 m³/h | 1,5 inch / 50 mm | 625 mm | 567 mm | 225 mm |
| CF75 | 7,00 m² | 17 m³/h | 1,5 inch / 50 mm | 805 mm | 747 mm | 225 mm |
| CF100 | 9,40 m² | 22,7 m³/h | 2 inch / 63 mm | 985 mm | 927 mm | 225 mm |
| CF150 | 13,72 m² | 27,2 m³/h | 2 inch / 63 mm | 1.165 mm | 1.107 mm | 225 mm |
| CF200 | 16,82 m² | 27,2 m³/h | 2 inch / 63 mm | 1.345 mm | 1.287 mm | 225 mm |
A là chiều cao tổng thể, C là đường kính thân bình; B là kích thước được đánh dấu trên sơ đồ. Khi lắp đặt, cần tính thêm khoảng trống rút lõi và phần kết nối đường ống.
Công suất lọc trong bảng là thông số để đối chiếu khi lựa chọn. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm, cột áp, đường ống và tình trạng lõi lọc.

| Model | Đường kính D | Chiều cao E | Độ mịn lọc | Số nếp gấp |
|---|---|---|---|---|
| CF25-CE | 183 mm | 184,5 mm | 15 µm | 150 |
| CF50-CE | 183 mm | 364,5 mm | 15 µm | 150 |
| CF75-CE | 183 mm | 544,5 mm | 15 µm | 150 |
| CF100-CE | 183 mm | 724,5 mm | 15 µm | 150 |
| CF150-CE | 183 mm | 904,5 mm | 15 µm | 175 |
| CF200-CE | 183 mm | 1.091 mm | 15 µm | 180 |
Khi mua lõi thay thế, cần đối chiếu mã bình, mã lõi và kích thước. Các lõi có cùng đường kính nhưng khác chiều cao không thể mặc định thay thế cho nhau.
Ba model này có công suất lọc lần lượt là 5,5 m³/h, 11,4 m³/h và 17 m³/h, cùng sử dụng kết nối 1,5 inch / 50 mm.
CF25 có chiều cao tổng thể 445 mm, CF50 là 625 mm và CF75 là 805 mm. Khi lựa chọn, cần cân đối nhu cầu lưu lượng với không gian đặt bình và khoảng trống bảo dưỡng.
CF100 có công suất lọc 22,7 m³/h, còn CF150 và CF200 cùng có công suất lọc 27,2 m³/h. Cả ba sử dụng kết nối 2 inch / 63 mm.
CF200 có diện tích lọc 16,82 m², lớn hơn mức 13,72 m² của CF150, nhưng công suất lọc công bố bằng nhau. Hai model cũng khác chiều cao thân bình và kích thước lõi, cần được xem xét theo điều kiện lắp đặt cụ thể.
Lưu lượng tuần hoàn sơ bộ được xác định bằng công thức: Lưu lượng cần thiết (m³/h) = Thể tích nước trong bể (m³) ÷ Thời gian tuần hoàn mục tiêu (giờ).
Sau đó, cần kiểm tra khả năng của máy bơm tại cột áp thực tế và công suất lọc của model dự kiến. Chiều dài đường ống, chênh lệch độ cao, co nối và các thiết bị đi kèm đều ảnh hưởng đến điểm làm việc của bơm.
Không nên chọn bình chỉ theo chiều cao thân hoặc công suất động cơ máy bơm bể bơi.
Hình ảnh thực tế giúp nhận diện thân bình, nắp khóa vòng, đồng hồ áp suất và cấu trúc lõi xếp nếp. Các model có chiều cao khác nhau, nên cần xác nhận đúng mã trên nhãn trước khi lựa chọn.
Đồng thời, cần kiểm tra các điểm kết nối và không gian mở nắp, rút lõi.


Các model CF có kích thước khác nhau, cần kiểm tra mã thiết bị trước khi lựa chọn.
Emaux CF có thể được phối hợp với máy bơm và đường ống trong hệ thống tuần hoàn nước. Model cần được lựa chọn theo lưu lượng yêu cầu, khả năng của bình và điều kiện vận hành thực tế.
Bình Cartridge có thể được tích hợp cùng máy bơm, đường ống và xe đẩy để tạo thành bộ hút vệ sinh di động. Nước mang theo cặn từ quá trình hút được đưa qua lõi trước khi hồi về bể.
Bình lọc là một thành phần của bộ thiết bị. Khi đặt hàng, cần xác nhận phạm vi cung cấp có bao gồm máy bơm, xe đẩy, ống mềm và các phụ kiện bể bơi hay không.
Lưu lượng, kết nối đường nước và kết nối điện cần được thiết kế phù hợp với điều kiện sử dụng.


Bình Cartridge có thể tích hợp trong bộ hút vệ sinh di động với cấu hình phù hợp
Bình nên được bố trí gần bể hoặc spa trong điều kiện cho phép, cạnh máy bơm và trên nền phẳng, chắc chắn. Khu vực đặt thiết bị cần thông thoáng, thoát nước tốt và có đủ khoảng trống bảo dưỡng.
Cần tính toán không gian rút lõi theo model cụ thể, thay vì chỉ căn cứ vào chiều cao thân bình.
Bình có hai cổng được đánh dấu INLET. Chọn cổng phù hợp với hướng lắp đặt và bịt kín cổng còn lại bằng nắp bịt đi kèm. Đường đẩy của máy bơm nối vào cổng INLET được chọn; đường nước trở về bể nối vào cổng OUTLET.
Đường ống phải có giá đỡ độc lập, tránh tạo tải trọng lớn lên bình và máy bơm. Kiểm tra gioăng tại các đầu nối, lắp đúng vị trí và siết bằng tay theo hướng dẫn.
Nếu máy bơm và bình nằm dưới mực nước bể, cần bố trí van cô lập phù hợp để thuận tiện bảo dưỡng.
Mồi máy bơm theo hướng dẫn, kiểm tra các van cần thiết trên đường hút và đường đẩy đã mở. Bảo đảm nắp cùng vòng khóa được lắp chắc chắn, sau đó mở van xả khí trước khi khởi động.
Đóng van xả khí khi khí đã thoát hết và nước chảy ra. Ghi nhận áp suất khi lõi sạch; mức áp suất này cần được kiểm tra ở 80 kPa hoặc thấp hơn, tương đương 0,8 bar.
Nếu áp suất ban đầu không phù hợp, cần kiểm tra cấu hình và điều kiện hệ thống trước khi tiếp tục sử dụng.
Khi áp suất tăng thêm 50–70 kPa, tương đương 0,5–0,7 bar, so với mức áp suất khi lõi sạch, cần vệ sinh lõi lọc.
Đây là mức tăng so với áp suất ban đầu, không phải giá trị áp suất tuyệt đối áp dụng cho mọi hệ thống.
Với lớp bám dầu hoặc cặn khoáng khó làm sạch bằng nước, sử dụng sản phẩm vệ sinh tương thích với lõi theo hướng dẫn.

Rửa các nếp gấp bằng vòi nước phù hợp, tránh tia nước quá mạnh làm hỏng lõi.
Đặt lõi và ống trung tâm đúng vị trí. Làm sạch gioăng nắp, sử dụng chất bôi trơn phù hợp và kiểm tra gioăng nằm đúng rãnh.
Lắp nắp, siết vòng khóa bằng tay và tránh siết quá mức. Mở lại các van cần thiết, mồi bơm và xả khí khi khởi động.
Nếu lõi bị rách, biến dạng hoặc không khôi phục được điều kiện vận hành sau vệ sinh, cần kiểm tra để thay lõi phù hợp.
Không. Dòng CF sử dụng lõi polyester xếp nếp, không dùng lớp cát như bình lọc cát.
Có. Cả hai có công suất lọc 27,2 m³/h, nhưng CF200 có diện tích lọc lớn hơn và sử dụng lõi cao hơn CF150.
CF được vệ sinh bằng cách tháo lõi ra và rửa sạch. Không áp dụng quy trình BACKWASH của bình lọc cát cho thiết bị này.
Có thể vệ sinh và lắp lại khi lõi còn trong tình trạng tốt. Thời điểm thay phụ thuộc vào tình trạng vật liệu và khả năng vận hành sau vệ sinh.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi trên toàn quốc, với hàng sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, đơn hàng đại lý và cung cấp cho dự án.
Khách hàng có thể trao đổi nhu cầu về bình lọc bể bơi, máy bơm bể bơi, lõi thay thế, phụ kiện bể bơi và thiết bị vệ sinh bể bơi để được tư vấn cấu hình phù hợp.


Khu vực kho và tiếp nhận thiết bị bể bơi tại Vinasaco.
Bạn cần bình lọc cho hệ thống tuần hoàn, lõi thay thế hoặc bộ hút vệ sinh di động? Hãy gửi thông tin bể, máy bơm, model đang sử dụng và số lượng cần mua để được tư vấn.
Gọi ngay Vinasaco qua hotline 0971.00.1881 để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá bình lọc Cartridge Emaux CF và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13, phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%