Một bể bơi đẹp không chỉ nằm ở thiết kế hay vật liệu hoàn thiện, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chất lượng nước: nước phải trong, không mùi khó chịu, an toàn cho da – mắt, và ổn định để vận hành lâu dài. Để đạt được điều đó, bể bơi cần một hệ thống xử lý nước tuần hoàn hoạt động đúng cách.
Về bản chất, nước bể bơi luôn “sống” theo một vòng lặp: hút nước bẩn → lọc → khử trùng/điều chỉnh → trả nước sạch lại bể. Trong chu trình này, máy bơm bể bơi đóng vai trò như “trái tim” tạo dòng chảy, còn bình lọc bể bơi là “lá phổi” giữ lại cặn bẩn, rác mịn, tảo chết… Nếu một trong hai thiết bị bị chọn sai công suất, hiệu quả toàn hệ thống sẽ giảm rõ rệt: nước có thể đục nhanh, hóa chất khó ổn định, điện năng tăng, thiết bị quá tải và xuống cấp sớm.
Trong các tiêu chuẩn/khuyến nghị thiết kế và vận hành bể bơi, yếu tố “thời gian lọc/tuần hoàn” luôn được nhắc tới như một nền tảng để duy trì vệ sinh nước. Chẳng hạn, tài liệu tiêu chuẩn thiết kế bể bơi (TCXDVN 288:2004 – tiền đề cho các tiêu chuẩn thiết kế bể bơi về sau) nêu thời gian làm sạch lượng nước tuần hoàn hằng ngày (một phần thể tích bể) thường lấy từ 6 đến 8 giờ. Bên cạnh đó, quy định quản lý hoạt động bơi lặn cũng yêu cầu kiểm soát các chỉ tiêu nước như pH, độ vẩn đục… nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Tuy nhiên, thực tế lại có một vấn đề “kinh điển”: nhiều chủ bể bơi chọn sai công suất. Phổ biến nhất là:
Chọn bơm quá nhỏ: nước tuần hoàn yếu, lọc không kịp → nước đục, rêu tảo dễ phát triển.
Chọn bơm quá lớn: dòng chảy mạnh, tiêu tốn điện, tăng áp gây rò rỉ/giảm tuổi thọ bình lọc và đường ống.
Chọn bình lọc không khớp bơm: bơm đẩy quá lưu lượng cho phép, hoặc bình lọc nhỏ làm “nghẹt” hệ thống.
Vì vậy, “cách chọn công suất máy bơm bể bơi” và “cách chọn công suất bình lọc bể bơi” không chỉ là câu chuyện thông số kỹ thuật, mà là chìa khóa giúp bạn:
Nước trong ổn định, vận hành nhẹ nhàng
Giảm điện năng, giảm hóa chất
Tránh hư hỏng sớm, giảm chi phí dài hạn
Trong bài viết này, Vinasaco sẽ hướng dẫn bạn công thức tính, cách ước lượng cột áp, cách chọn theo thể tích hồ, kèm ví dụ thực tế và bảng tham khảo dễ áp dụng.

Hệ thống phòng kỹ thuật bể bơi do Vinasaco thi công
Máy bơm bể bơi là thiết bị tạo dòng chảy cưỡng bức để hút nước từ bể (qua skimmer, miệng hút đáy, máng tràn…) và đẩy nước đi qua các thiết bị xử lý (bình lọc, gia nhiệt, khử trùng, UV/ozone nếu có) trước khi trả về bể. Nếu coi cả hệ thống như một cơ thể, thì:
Bơm = trái tim bơm máu (nước) đi khắp hệ thống
Đường ống = mạch máu
Bình lọc = lá phổi (lọc cặn)
Thiết bị khử trùng/điều chỉnh = “hệ miễn dịch” giữ nước an toàn
Các loại bơm thường gặp trong bể bơi:
(1) Bơm ly tâm 1 tốc độ (phổ biến)
Cấu tạo đơn giản, dễ lắp đặt, chi phí hợp lý
Thích hợp bể gia đình, bể kinh doanh vừa và nhỏ
Nhược điểm: chạy một tốc độ cố định, khó tối ưu điện khi nhu cầu thay đổi theo mùa
(2) Bơm biến tần / đa tốc (tiết kiệm năng lượng)
Có thể giảm tốc độ khi cần duy trì tuần hoàn nhẹ → tiết kiệm điện đáng kể
Êm hơn, giảm sốc áp đường ống
Phù hợp bể kinh doanh, bể lớn, hoặc nơi cần vận hành lâu giờ
(3) Bơm tự mồi (thường dùng trong bể bơi)
Có khả năng tự hút khi đặt thấp hơn mực nước hoặc gần bể cân bằng (tùy cấu hình)
Hữu ích khi điều kiện đặt bơm không thật sự “lý tưởng”
Dù là loại nào, yếu tố “then chốt” khi chọn vẫn là công suất và lưu lượng làm việc thực tế. Công suất không chỉ là con số “HP/kW” trên tem, mà là khả năng bơm tạo được lưu lượng (Q) ở cột áp (H) phù hợp.
Để hiểu đúng “công suất bơm”, bạn cần nắm 3 nhóm yếu tố chính: thể tích bể – thời gian tuần hoàn – cột áp hệ thống.
Thể tích bể càng lớn, lượng nước cần xử lý càng nhiều → yêu cầu lưu lượng càng cao.
Bể gia đình nhỏ thường 30–80 m³
Bể biệt thự/villa hoặc khách sạn vừa có thể 80–200 m³
Bể kinh doanh, bể trường học… có thể >200 m³
Thông thường, người thiết kế chọn thời gian tuần hoàn theo mức sử dụng:
Bể gia đình: thường đặt mục tiêu 6–8 giờ (tùy điều kiện bụi bẩn, cây cối, có mái che hay không)
Bể có tải bơi cao (kinh doanh): có thể cần chạy lâu hơn/ngày hoặc chia ca (sáng – trưa – tối)
Lưu ý quan trọng: Nhiều người nhầm “chạy 6–8 giờ/ngày” = “lọc đủ”. Thực ra, bạn phải nhìn vào tổng lượng nước đã đi qua lọc (tức lưu lượng × thời gian). Nếu bơm nhỏ mà vẫn chạy 8 giờ, có thể vẫn chưa đủ “turnover” cần thiết.
Cột áp là “độ khó” mà bơm phải vượt qua để đẩy nước đi qua:
Chênh cao độ (phòng máy thấp/cao so với mực nước)
Ma sát đường ống (ống dài, ống nhỏ tăng ma sát)
Tổn thất cục bộ tại co, tê, van, thiết bị (bình lọc, gia nhiệt…)
Ví dụ: Hai bể đều 60 m³, nhưng:
Bể A phòng máy sát bể, đường ống ngắn → H thấp → bơm nhỏ vẫn đủ
Bể B phòng máy xa 25 m, nhiều co cút → H cao → bơm phải khỏe hơn để đạt cùng lưu lượng
Để chọn đúng, bạn nên đi theo 3 bước chuẩn:
Bể chữ nhật:
V (m³) = Dài (m) × Rộng (m) × Sâu trung bình (m)
Bể có đáy dốc:
Sâu trung bình = (Sâu đầu nông + Sâu đầu sâu) / 2
Ví dụ nhanh: bể 10 m × 4 m, sâu 1.2–1.6 m
→ sâu TB = (1.2+1.6)/2 = 1.4 m
→ V = 10×4×1.4 = 56 m³
Bạn chọn thời gian tuần hoàn T (giờ). Khi đó:
Q (m³/h) = V (m³) / T (h)
Ví dụ bể 56 m³, chọn T = 6 giờ
→ Q = 56/6 ≈ 9.3 m³/h
Nếu muốn lọc nhanh hơn (T = 4 giờ)
→ Q = 56/4 = 14 m³/h
Gợi ý thực tế:
Bể gia đình: thường chọn T = 6–8 giờ để êm và tiết kiệm
Bể kinh doanh: có thể chọn 4–6 giờ tùy tải bơi, hoặc tăng thời gian chạy/ngày
Cột áp tổng thường gồm:
H_tĩnh: chênh cao từ mặt nước đến điểm cao nhất/đặc tính lắp đặt
H_ma sát: tổn thất do ống dài, đường kính ống
H_cục bộ: co, tê, van, thiết bị
Trong thực hành thiết kế, để nhanh gọn, nhiều kỹ thuật viên sẽ ước lượng theo cấu hình đường ống (ngắn/vừa/dài) và số lượng phụ kiện, sau đó chốt lại bằng đường cong bơm khi chọn model cụ thể.
Khi đã có Q và H, công suất bơm có thể tính theo công thức cơ bản:
P (kW) = (Q × H × ρ) / (102 × η)
Trong đó:
Q: lưu lượng (m³/s) (lưu ý đổi từ m³/h sang m³/s bằng cách chia 3600)
H: cột áp (m)
ρ: khối lượng riêng nước (≈1000 kg/m³)
η: hiệu suất bơm (thường lấy 0.8–0.9 theo kinh nghiệm thiết kế)
Giả sử bể 100 m³, muốn lọc trong 4 giờ:
Q = 100/4 = 25 m³/h
Đổi Q sang m³/s: 25/3600 ≈ 0.00694 m³/s
Ước lượng H = 12 m (phòng máy vừa, có bình lọc, co cút…)
η = 0.8
P = (0.00694 × 12 × 1000) / (102 × 0.8) = (83.28) / (81.6) ≈ 1.02 kW
Từ đây bạn quy đổi gần đúng sang HP (tham khảo):
1 HP ≈ 0.746 kW → 1.02 kW ≈ 1.37 HP
Thực tế chọn bơm thường có dự phòng theo đường cong bơm, nên có thể rơi vào nhóm 1.5–2.0 HP tùy H thực.
Điểm “ăn tiền”: Công thức chỉ cho bạn “mốc”, còn lựa chọn cuối cùng phải dựa vào đường cong Q–H của bơm và cấu hình lắp đặt thực tế. Đây là lý do tư vấn kỹ thuật từ đơn vị chuyên về thiết bị bể bơi như Vinasaco giúp giảm sai số rất nhiều.
Bảng dưới đây dùng để ước lượng nhanh (giả định cột áp mức vừa, bể tuần hoàn tiêu chuẩn). Khi thiết kế thực tế, Vinasaco sẽ tính theo đường ống và thiết bị đi kèm để ra lựa chọn tối ưu.
| Quy mô bể | Thể tích (m³) | Thời gian tuần hoàn mục tiêu (giờ) | Lưu lượng gợi ý (m³/h) | Nhóm công suất bơm thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| Bể nhỏ (gia đình) | 20–50 | 6–8 | 3–8 | ~0.5–1.0 HP |
| Bể vừa (villa/mini hotel) | 50–120 | 6 | 8–20 | ~1.0–2.0 HP |
| Bể trung–lớn (kinh doanh) | 120–250 | 4–6 | 20–60 | ~2.0–5.0 HP (tùy cột áp) |
| Bể rất lớn | >250 | 4–6 | >60 | Thiết kế đa bơm/đa cụm để tối ưu |
(1) Đừng chọn bơm chỉ theo “HP/kW” – hãy chọn theo Q–H
Hai bơm cùng 2 HP có thể cho lưu lượng khác nhau ở cùng cột áp. Vì vậy, nếu chỉ nhìn HP sẽ dễ “lệch”.
(2) Tránh bơm quá lớn nếu bể gia đình
Bơm quá lớn thường kéo theo:
Tốn điện
Tăng ồn/rung
Tăng áp suất, tăng nguy cơ rò rỉ
Dòng trả mạnh gây khó chịu khi bơi
(3) Tránh bơm quá nhỏ nếu bể sử dụng nhiều
Bơm nhỏ khiến:
Lọc không kịp → nước đục, tảo dễ bùng
Hóa chất khó ổn định (vì nước “không được đảo đều”)
Tăng thời gian chạy/ngày → bơm chạy quá tải liên tục
(4) Với bể lớn, ưu tiên phương án “chia tải”
Thay vì 1 bơm cực lớn, phương án nhiều bơm hoặc bơm đa tốc giúp:
Dễ bảo trì (một bơm dừng, hệ vẫn duy trì)
Tối ưu điện (chạy ít bơm khi tải thấp)
Giảm rủi ro “đứt gánh” toàn hệ
(5) Case thực tế
Một bể kinh doanh ~300 m³ nếu dùng 1 bơm quá lớn để “đảm bảo” thường kéo theo chi phí điện cao. Trong nhiều tình huống, việc tính đúng Q–H, chọn cấu hình hợp lý và tối ưu đường ống có thể giúp giảm đáng kể điện năng vận hành mà vẫn đạt chất lượng nước ổn định. Đây cũng là hướng tư vấn mà Vinasaco thường áp dụng khi thiết kế – thi công hệ thống.

Ảnh máy bơm thực tế đặt trong phòng kỹ thuật
Bình lọc bể bơi là thiết bị giữ lại cặn bẩn cơ học trong nước khi nước được bơm tuần hoàn đi qua. Chọn đúng bình lọc giúp:
Nước trong hơn, giảm độ vẩn đục
Giảm gánh cho hóa chất
Hạn chế rêu tảo (vì “thức ăn” của tảo bị giảm)
Bảo vệ các thiết bị phía sau (gia nhiệt, khử trùng…)
Các loại phổ biến:
(1) Bình lọc cát
Dùng cát thạch anh/ vật liệu lọc tương đương
Phổ biến vì bền, dễ vận hành, chi phí hợp lý
Có chế độ rửa ngược (backwash) để làm sạch vật liệu lọc
(2) Lọc cartridge
Dùng lõi giấy/ sợi tổng hợp
Lọc mịn tốt, không cần backwash nhiều nước
Phù hợp một số hệ thống gia đình, nhưng cần vệ sinh lõi định kỳ
(3) Lọc DE (Diatomaceous Earth)
Lọc mịn cao
Thường dùng trong các hệ yêu cầu chất lượng lọc cao, nhưng vận hành và vật tư đặc thù hơn
Trong thực tế tại Việt Nam, bình lọc cát vẫn là lựa chọn rất phổ biến nhờ cân bằng tốt giữa hiệu quả – chi phí – độ bền.
Khi nói “công suất bình lọc”, thực chất bạn đang nói tới lưu lượng lọc cho phép (m³/h) của bình, tương ứng với:
Kích thước (đường kính) bình
Diện tích bề mặt lớp lọc
Tốc độ lọc phù hợp
Khả năng chịu áp
Các yếu tố quan trọng:
Nếu bơm có lưu lượng lớn hơn lưu lượng cho phép của bình, áp tăng, lọc nhanh bẩn, dễ xì/rò, thậm chí gây hại cho van/đường ống.
Ngược lại, nếu bình quá lớn so với bơm, hệ vẫn chạy nhưng chi phí đầu tư tăng không cần thiết.
Nguyên tắc an toàn:
Lưu lượng làm việc của hệ thống nên không vượt quá lưu lượng khuyến nghị của bình lọc.
Giống như bơm, bình lọc cần đáp ứng:
Q_lọc tối thiểu = V/T
Bình lọc bể bơi thường có giới hạn áp suất làm việc tối đa (tùy model). Khi bình bẩn, áp tăng; nếu ngay từ đầu bạn đã chạy sát ngưỡng, hệ sẽ nhanh “mệt”.
Bể ngoài trời, nhiều cây, nhiều bụi → cần lọc khỏe hơn, backwash thường xuyên hơn
Bể nước mặn → ưu tiên vật liệu chống ăn mòn, phụ kiện phù hợp
Q_lọc (m³/h) = V (m³) / T (h)
Trong đó T thường chọn 4–8 giờ tùy loại bể và mức sử dụng. (Ở góc độ vận hành và hướng dẫn thiết kế, khung 6–8 giờ được nêu trong tiêu chuẩn thiết kế bể bơi dạng tuần hoàn cho lượng nước làm sạch hằng ngày).
Nếu 1 bình không đủ lưu lượng hoặc muốn tăng dự phòng:
Số bình = Q_lọc / Q_1_bình
Làm tròn lên để đảm bảo đủ công suất.
Bể gia đình 60 m³, mục tiêu tuần hoàn T = 6 giờ:
Q_lọc = 60/6 = 10 m³/h
→ Bạn chọn bình lọc có lưu lượng khuyến nghị khoảng 10–12 m³/h là hợp lý (có dự phòng nhẹ).
Nếu bể 200 m³, T = 5 giờ:
Q_lọc = 200/5 = 40 m³/h
→ Có thể chọn 1 bình lớn hoặc chia 2 bình, mỗi bình 20–25 m³/h để dễ vận hành và bảo trì.
| Tiêu chí | Bình lọc cát | Lọc cartridge | Lọc DE |
|---|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | Hợp lý | Trung bình | Thường cao |
| Vận hành | Dễ, quen thuộc | Dễ nhưng phải vệ sinh lõi | Cần kỹ thuật và vật tư |
| Bảo trì | Backwash định kỳ | Tháo lõi vệ sinh | Quy trình phức tạp hơn |
| Mức lọc mịn | Khá tốt | Tốt | Rất tốt |
| Phù hợp | Gia đình – kinh doanh | Gia đình/ít tải | Nhu cầu lọc mịn cao |
(1) Đừng chỉ nhìn “đường kính bình” – hãy nhìn lưu lượng khuyến nghị
Nhiều người mua bình theo cảm tính (D nhỏ cho bể nhỏ, D lớn cho bể lớn). Đúng hướng, nhưng chưa đủ. Quan trọng là bình đó được khuyến nghị chạy bao nhiêu m³/h.
(2) Ưu tiên dễ bảo trì
Bể kinh doanh hoặc bể có nhiều bụi cây nên ưu tiên cấu hình giúp backwash tiện và ổn định, tránh phải dừng bể lâu.
(3) Với bể nước mặn, ưu tiên thiết bị chống ăn mòn
Không chỉ bình lọc, mà cả van, phụ kiện, kẹp ống… cần chọn loại phù hợp để tăng tuổi thọ.
(4) Thiết lập lịch bảo trì
Theo dõi đồng hồ áp trên bình: khi áp tăng bất thường → cần backwash/vệ sinh
Thực hiện sục rửa/xả cặn đúng quy trình để giữ hiệu suất lọc ổn định
Một hệ lọc vận hành “đúng” khi:
Q_hệ thống ≈ Q_bơm (tại H thực) ≈ Q_lọc (khuyến nghị của bình)
Nói đơn giản:
Bơm tạo ra lưu lượng thực tế ở cột áp thực tế
Bình lọc phải “chịu” được lưu lượng đó
Nếu lệch, hệ sẽ hoặc yếu (nước không sạch) hoặc căng (áp cao, tốn điện, nhanh hỏng)
Tài liệu tiêu chuẩn thiết kế bể bơi cũng mô tả rõ chu trình xử lý tuần hoàn theo sơ đồ: bể bơi → lọc → bơm → lọc kín/hở → khử trùng → trả về bể. Điều này cho thấy bơm và lọc là một cặp không thể tách rời khi tính toán.
(1) Bể gia đình 50 m³
Chọn T = 6 giờ → Q ≈ 8.3 m³/h
Cấu hình tham khảo:
Bơm ~1 HP (tùy cột áp)
Bình lọc lưu lượng khuyến nghị ~10 m³/h
(2) Bể kinh doanh 200 m³
Chọn T = 5 giờ → Q = 40 m³/h
Cấu hình tham khảo:
Bơm phù hợp Q–H thực tế
1 bình lớn hoặc 2 bình chia tải (mỗi bình 20–25 m³/h)
Lợi ích khi chọn đúng
Nước trong ổn định, ít biến động
Điện năng tối ưu (không “dư công suất”)
Thiết bị bền hơn, ít sự cố
Dễ bảo trì, vận hành nhẹ nhàng
Lỗi thường gặp
Bơm quá mạnh so với bình → áp cao, nhanh nghẹt lọc, rò rỉ
Chọn bình nhỏ để “tiết kiệm” → về lâu dài tốn điện + tốn công + nước vẫn đục
Đường ống nhỏ/đi quá xa nhưng không tăng cột áp thiết kế → bơm “không đạt lưu lượng”

Hình ảnh hệ thống máy bơm và bình lọc bể bơi kết hợp
Khi chọn đơn vị cung cấp thiết bị bể bơi, bạn nên ưu tiên các tiêu chí:
Tư vấn đúng kỹ thuật (tính theo thể tích, thời gian tuần hoàn, cột áp, đường ống)
Thiết bị rõ nguồn gốc, thông số minh bạch
Bảo hành – hậu mãi rõ ràng
Có năng lực thi công, thiết kế bể bơi và đồng bộ hệ thống (không lắp “chắp vá”)
Hỗ trợ vận hành, hướng dẫn bảo trì (để nước luôn ổn định)
Vinasaco tập trung cung cấp trọn bộ giải pháp:
Máy bơm bể bơi đúng công suất theo Q–H thực tế
Bình lọc bể bơi đồng bộ lưu lượng với bơm
Tư vấn chọn đường ống, van, phụ kiện phù hợp để giảm tổn thất cột áp
Dịch vụ thi công, thiết kế bể bơi chuyên nghiệp, tối ưu chi phí vận hành dài hạn
Điểm khác biệt lớn nhất khi làm việc với đội ngũ kỹ thuật là bạn không phải “đoán” công suất. Bạn sẽ được tư vấn theo bài toán thực tế: thể tích bể – thói quen sử dụng – cấu hình phòng máy – chiều dài đường ống – thiết bị đi kèm, từ đó chốt cấu hình hợp lý, tránh mua sai ngay từ đầu.
Giảm rủi ro nước đục/rêu tảo do sai công suất
Tối ưu điện năng và chi phí hóa chất
Tăng tuổi thọ thiết bị và giảm sự cố
Có người đồng hành khi cần bảo trì, nâng cấp, mở rộng hệ thống
Việc hiểu đúng và áp dụng đúng cách chọn công suất máy bơm bể bơi và cách chọn công suất bình lọc bể bơi sẽ quyết định trực tiếp đến: độ trong của nước, độ ổn định hóa chất, chi phí điện và tuổi thọ thiết bị.
Bạn chỉ cần nhớ 3 điểm cốt lõi:
Tính thể tích bể (V) chính xác
Chọn thời gian tuần hoàn (T) phù hợp (gia đình thường 6–8 giờ; tùy tải bơi và điều kiện vận hành)
Chốt thiết bị theo nguyên tắc Q_bơm (tại H thực) ≈ Q_lọc của bình, tránh lệch công suất
Nếu bạn đang chuẩn bị làm bể mới hoặc muốn nâng cấp hệ thống, lời khuyên thực tế là hãy tham khảo kỹ thuật từ đơn vị thi công, thiết kế bể bơi và đơn vị cung cấp thiết bị bể bơi có kinh nghiệm để không “trả học phí” vì chọn sai ngay từ đầu.

Bể bơi nước luôn trong sạch nhờ sử dụng thiết bị bể bơi chất lượng
Vinasaco sẵn sàng hỗ trợ bạn tính toán, đề xuất cấu hình tối ưu và cung cấp thiết bị phù hợp nhu cầu thực tế (gia đình – villa – kinh doanh), giúp bạn có một bể bơi nước trong, vận hành êm và tiết kiệm.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
THÔNG TIN CỦA QUÝ KHÁCH
HOÀN TOÀN BẢO MẬT