– Tên sản phẩm: Đồng Sulphate Đài Loan
- Tên hóa học: Copper Sulfate Pentahydrate
- Công thức: CuSO₄·5H₂O
– Xuất xứ: Đài Loan
– Quy cách: Bao 25kg
– Dạng: Tinh thể/hạt màu xanh lam
– Độ tan: Tan tốt trong nước
– Chức năng: Kiểm soát và xử lý rêu tảo
- Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
Đồng Sulphate CuSO₄ Đài Loan là hóa chất Copper Sulfate Pentahydrate có công thức CuSO₄·5H₂O, dạng tinh thể màu xanh lam đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong xử lý nước để ức chế và kiểm soát sự phát triển của rêu tảo.
Trong lĩnh vực bể bơi, Đồng Sulphate thường được sử dụng khi nước xuất hiện hiện tượng xanh do tảo, thành và đáy bể trơn nhớt hoặc rêu tảo phát triển trở lại sau một thời gian vận hành. Ion đồng Cu²⁺ có khả năng tác động đến hoạt động sinh học của tảo, từ đó hỗ trợ kiểm soát rêu tảo và phục hồi chất lượng nước khi được sử dụng đúng quy trình.
Sản phẩm Vinasaco cung cấp có nguồn gốc Đài Loan, dạng Copper Sulfate Pentahydrate, hàm lượng đồng khoảng 25%, đóng bao 25kg, phù hợp cho bể bơi gia đình, biệt thự, khách sạn, resort, trường học, bể thương mại và nhiều hệ thống xử lý nước.
Thông tin nhanh
- Tên sản phẩm: Đồng Sulphate Đài Loan
- Tên hóa học: Copper Sulfate Pentahydrate
- Tên khác: Đồng sunfat, đồng sulfate, Cupric Sulfate, phèn xanh
- Công thức: CuSO₄·5H₂O
- CAS: 7758-99-8
- Thành phần đồng Cu: khoảng 25%
- Ngoại quan: Tinh thể/hạt màu xanh lam
- Xuất xứ: Đài Loan
- Quy cách: Bao 25kg
- Công dụng chính trong bể bơi: Diệt và kiểm soát rêu tảo
Đồng Sulphate Đài Loan dạng Copper Sulfate Pentahydrate CuSO₄·5H₂O, tinh thể xanh đặc trưng, quy cách bao 25kg.
Đồng Sulphate là một hợp chất vô cơ của đồng và ion sulfate.
Hóa chất này tồn tại ở nhiều trạng thái khác nhau, trong đó hai dạng thường được nhắc đến là:
Sản phẩm Đồng Sulphate Đài Loan trong bài này là Copper Sulfate Pentahydrate – dạng ngậm 5 phân tử nước.
Đây là dạng có màu xanh lam đặc trưng và thường được gọi tại Việt Nam là:
PubChem mô tả Copper Sulfate Pentahydrate là chất rắn kết tinh màu xanh sáng, có công thức CuSO₄·5H₂O và khối lượng phân tử khoảng 249,69 g/mol.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Đồng Sulphate Đài Loan |
| Tên hóa học | Copper Sulfate Pentahydrate |
| Công thức | CuSO₄·5H₂O |
| CAS No. | 7758-99-8 |
| Khối lượng phân tử | Khoảng 249,69 g/mol |
| Hàm lượng Cu | Khoảng 25% |
| Ngoại quan | Tinh thể/hạt màu xanh lam |
| Độ hòa tan | Tan tốt trong nước |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Quy cách | Bao 25kg |
| Nhóm sản phẩm | Hóa chất xử lý nước bể bơi |
| Công dụng chính | Kiểm soát và xử lý rêu tảo |
Copper Sulfate Pentahydrate có khả năng hòa tan tốt trong nước. PubChem ghi nhận độ hòa tan khoảng 317 g/L ở 20°C, phù hợp cho việc pha thành dung dịch trước khi đưa vào hệ thống xử lý.

Đồng Sulphate Đài Loan được nhập khẩu, tập kết phục vụ nhu cầu xử lý nước và kiểm soát rêu tảo.
Công dụng được quan tâm nhất của Copper Sulfate trong bể bơi là: Kiểm soát và tiêu diệt rêu tảo.
Trong quá trình vận hành, tảo có thể phát triển khi nhiều yếu tố kết hợp:
Khi đó, nước có thể chuyển từ trong xanh sang:
Copper Sulfate được sử dụng như một algicide – chất kiểm soát tảo trong nhiều quy trình xử lý nước. EPA hiện vẫn có các nhãn sản phẩm copper sulfate được đăng ký để kiểm soát tảo trong bể bơi, spa và hot tub, cho thấy hợp chất đồng vẫn được sử dụng thực tế cho mục đích này khi tuân thủ đúng sản phẩm và liều lượng được phê duyệt.
Khi CuSO₄·5H₂O hòa tan trong nước, ion đồng Cu²⁺ được giải phóng. Ion đồng tác động lên nhiều quá trình sinh học của tế bào tảo, ảnh hưởng đến enzyme và khả năng trao đổi chất, từ đó ức chế sự phát triển và làm tảo suy yếu.
Có thể hiểu đơn giản: Đồng Sulphate hòa tan → giải phóng Cu²⁺ → tác động lên tế bào tảo → tảo suy yếu và bị kiểm soát.
Tuy nhiên, Copper Sulfate không thay thế hoàn toàn chlorine. Hai hóa chất có vai trò khác nhau:
Một hệ thống vận hành tốt cần phối hợp: Cân bằng nước + khử trùng + lọc tuần hoàn + vệ sinh + kiểm soát tảo.

Tinh thể Copper Sulfate Pentahydrate có màu xanh lam đặc trưng và tan tốt trong nước.
Không phải bể nào cũng cần sử dụng Đồng Sulphate thường xuyên. Sản phẩm phù hợp hơn trong các trường hợp có dấu hiệu rêu tảo rõ ràng hoặc nguy cơ tảo phát triển cao.
Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Tuy nhiên, cần phân biệt: Nước xanh do tảo và nước đổi màu do kim loại không hoàn toàn giống nhau.
Nếu nước xanh đi kèm:
thì nguy cơ tảo cao.
Tảo có thể phát triển trên:
Ngay cả khi nước chưa chuyển xanh rõ, bề mặt trơn nhớt vẫn có thể là dấu hiệu ban đầu cần xử lý.
Nếu vừa xử lý xong nhưng tảo nhanh chóng quay lại, không nên chỉ tăng Copper Sulfate.
Cần kiểm tra nguyên nhân tổng thể:
Một bể liên tục mọc tảo thường phản ánh vấn đề vận hành, không chỉ thiếu hóa chất diệt tảo.
Bể ngoài trời thường có điều kiện thuận lợi hơn cho tảo:
Vì vậy cần theo dõi chất lượng nước thường xuyên hơn so với bể trong nhà.
Rêu tảo không chỉ làm nước mất thẩm mỹ.
Nếu phát triển mạnh, chúng có thể:
Đặc biệt, bề mặt bể bị nhớt còn tăng nguy cơ trượt ngã. Do đó, kiểm soát tảo nên được thực hiện từ sớm thay vì chờ bể chuyển xanh hoàn toàn.
Đây là câu hỏi khách hàng thường nhầm. Copper Sulfate Pentahydrate có màu xanh lam, nhưng mục tiêu sử dụng trong bể bơi không phải để nhuộm màu nước. Một bể đạt chất lượng không được đánh giá chỉ bằng việc “nước nhìn xanh”.
Chất lượng nước cần dựa trên:
Không nên sử dụng Copper Sulfate với mục đích tạo màu nước để “trông sạch hơn”.
Việc sử dụng cần căn cứ vào nồng độ đồng hiện có, tình trạng tảo, thể tích nước và hướng dẫn của sản phẩm thực tế. Không nên sử dụng một liều cố định cho tất cả bể.

Hình ảnh bể bơi trước và sau quá trình xử lý rêu tảo; hiệu quả thực tế phụ thuộc tình trạng nước, hóa chất và hệ thống lọc tuần hoàn.
Trước khi xử lý, kiểm tra:
Nếu có bộ test đồng, nên kiểm tra copper hiện tại trước khi bổ sung thêm hóa chất.
pH ảnh hưởng đến cân bằng hóa học và hiệu quả của nhiều hóa chất xử lý nước. Trước khi xử lý tảo, cần đưa pH về vùng vận hành phù hợp với hệ thống. Nhiều bể thực tế lựa chọn vùng khoảng 7,2–7,6, nhưng ngưỡng vận hành cụ thể nên căn cứ vào quy trình quản lý nước và hóa chất đang sử dụng. Không nên cố định mọi bể vào một con số duy nhất.
Đối với bể chữ nhật: Thể tích ≈ Dài × Rộng × Chiều sâu trung bình
Ví dụ:
Thể tích: 10 × 5 × 1,4 = 70m³
Với bể có bể cân bằng hoặc Jacuzzi kết hợp cần tính cả thể tích nước phụ trợ.
Đây là bước cần đặc biệt cẩn trọng. Không nên áp dụng các công thức truyền miệng như: “Bể 100m³ cứ đổ X kg.”
Liều sử dụng phụ thuộc:
Một nhãn Copper Sulfate dùng cho bể bơi được EPA phê duyệt hiện chỉ cho phép đưa nồng độ đồng tới khoảng 0,5–1,0 ppm và yêu cầu không vượt 1,0 ppm đối với chính sản phẩm đó. Đây không phải liều áp dụng trực tiếp cho sản phẩm Vinasaco, nhưng cho thấy việc kiểm soát nồng độ đồng là rất quan trọng.
Vì vậy, Vinasaco khuyến nghị sử dụng theo hướng: Đo → tính → bổ sung từng bước → tuần hoàn → kiểm tra lại.
Không nên rải một lượng lớn tinh thể trực tiếp xuống đáy bể. Có thể hòa tan trong thùng riêng bằng nước phù hợp, sau đó phân phối đều theo quy trình của hệ thống.
Khi pha:
Sau khi bổ sung hóa chất, cho nước tuần hoàn để:
Với bể có nhiều góc chết, cần đảm bảo lưu lượng nước tới các khu vực này.
Khi tảo bám trên bề mặt, chỉ sử dụng hóa chất chưa đủ.
Nên chải:
Việc này giúp phá lớp màng tảo và tăng hiệu quả của quá trình xử lý.
Sau khi tảo bị kiểm soát, xác tảo và cặn vẫn tồn tại trong nước.
Tùy hệ thống có thể:
Không nên chỉ nhìn thấy tảo chết rồi coi quy trình đã hoàn thành.
Sau xử lý cần đo lại:
Chỉ đưa bể vào khai thác sau khi các chỉ số đã nằm trong vùng vận hành phù hợp.
Có thể nếu nồng độ đồng cao hoặc điều kiện nước không phù hợp. Đây là một trong những lưu ý quan trọng nhất khi sử dụng Copper Sulfate.
Ion đồng có thể góp phần tạo:
ngay tại:
Nguy cơ này tăng khi:
Vì vậy, nhiều hơn không đồng nghĩa với hiệu quả hơn.
Ion đồng trong nước là một trong những nguyên nhân có thể tạo sắc xanh trên tóc sáng màu, đặc biệt khi hàm lượng kim loại trong nước cao. Đây cũng là lý do Copper Sulfate phải được kiểm soát thay vì sử dụng tùy ý. Không nên duy trì nồng độ đồng cao chỉ để phòng tảo.
Đồng Sulphate có thể gây ảnh hưởng nếu sử dụng sai cách hoặc quá liều, vì vậy người dùng cần tuân thủ đúng liều lượng và quy trình xử lý nước.
Trong bể bơi, Đồng Sulphate được sử dụng chủ yếu để kiểm soát và xử lý rêu tảo. Khi dùng đúng mục đích, đúng liều lượng và kiểm tra chất lượng nước sau xử lý, hóa chất có thể phát huy hiệu quả mà vẫn đảm bảo quá trình vận hành bể được kiểm soát.
Ngược lại, nếu sử dụng quá nhiều hoặc thao tác không đúng, nồng độ đồng trong nước có thể tăng cao, từ đó làm tăng nguy cơ:
Vì vậy, không nên sử dụng Đồng Sulphate theo cảm tính hoặc cho càng nhiều càng tốt. Trước khi xử lý, cần xác định thể tích bể, mức độ rêu tảo và các chỉ số nước liên quan; sau khi xử lý cần tiếp tục lọc tuần hoàn, vệ sinh và kiểm tra lại chất lượng nước.
Khi thao tác với Đồng Sulphate dạng tinh thể hoặc dung dịch đậm đặc, người sử dụng nên đeo găng tay, kính bảo hộ, tránh để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với mắt, da hoặc phát tán vào thực phẩm.
Tóm lại: Đồng Sulphate là hóa chất xử lý rêu tảo hiệu quả, nhưng cần được sử dụng đúng liều và đúng quy trình. Nếu chưa xác định được lượng hóa chất phù hợp với thể tích và tình trạng nước của bể, nên tham khảo hướng dẫn kỹ thuật trước khi sử dụng.
Khi thao tác cần:
Nếu cần sử dụng thường xuyên tại bể thương mại, nên có:
Không nên tự ý trộn Copper Sulfate dạng đậm đặc trong cùng thùng với:
Mỗi loại hóa chất nên được pha và châm riêng theo đúng quy trình.
Đây là hai sản phẩm có thể cùng xuất hiện trong quy trình xử lý tảo, nhưng không nên coi là một.
Vai trò nổi bật: Ức chế và kiểm soát rêu tảo
Vai trò chính: Khử trùng và oxy hóa
Nếu bể xanh do tảo, quy trình có thể cần kết hợp nhiều yếu tố:
Không nên kỳ vọng chỉ một hóa chất giải quyết toàn bộ nguyên nhân.
Xem thêm sản phẩm: Hóa chất Chlorine Ấn Độ ORG
Trên thị trường hiện có nhiều loại algicide:
Copper Sulfate có ưu điểm:
Nhưng cũng có nhược điểm:
Do đó, lựa chọn sản phẩm cần căn cứ vào loại bể và quy trình xử lý thực tế.
Phù hợp khi:
Tuy nhiên, vì thể tích nhỏ nên định lượng cần chính xác.
Bể thương mại cần ưu tiên:
Không nên để tảo xuất hiện rồi mới bắt đầu xử lý.
Với số lượng người sử dụng lớn, xử lý rêu tảo cần gắn liền với:
Copper Sulfate chỉ là một phần của quy trình.
Sản phẩm còn được sử dụng để kiểm soát tảo trong một số ao hồ và hệ thống nước cảnh quan.
Tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng nếu môi trường có:
Copper Sulfate có thể độc với nhiều sinh vật thủy sinh khi nồng độ không phù hợp.

Ngoài xử lý rêu tảo bể bơi, Đồng Sulphate còn được ứng dụng trong một số quy trình xử lý ao hồ, thủy sản và nông nghiệp.
Ngoài bể bơi, Copper Sulfate được sử dụng trong một số quy trình nuôi trồng thủy sản để hỗ trợ kiểm soát:
Tuy nhiên, liều lượng trong thủy sản phụ thuộc mạnh vào độ kiềm và loài nuôi. Do đó không nên lấy liều dành cho bể bơi rồi áp dụng sang ao cá hoặc ao tôm. Mỗi ứng dụng phải có hướng dẫn kỹ thuật riêng.
Copper Sulfate cũng là nguyên liệu quen thuộc trong nông nghiệp.
Đồng là vi lượng cần thiết cho cây trồng với lượng thích hợp.
Nó tham gia vào:
Tuy nhiên, vi lượng cũng có nghĩa là chỉ cần lượng nhỏ; sử dụng quá mức có thể gây độc.
Copper Sulfate là một trong các nguyên liệu dùng để pha hỗn hợp Bordeaux truyền thống nhằm kiểm soát một số bệnh nấm cây trồng.
Việc pha và sử dụng cần tuân theo hướng dẫn chuyên ngành nông nghiệp.
Copper Sulfate còn được dùng trong:
Tuy nhiên, sản phẩm trên trang này được Vinasaco định hướng chủ yếu cho xử lý nước và kiểm soát rêu tảo bể bơi.

Sản phẩm là CuSO₄·5H₂O – dạng tinh thể xanh đặc trưng và tan tốt trong nước.
Thông tin trên bao bì thể hiện Cu khoảng 25%, phù hợp với đặc tính của Copper Sulfate Pentahydrate.
Tinh thể có màu xanh lam rõ, thuận tiện cho quá trình kiểm tra ngoại quan.
Sản phẩm tan tốt trong nước, hỗ trợ quá trình pha trước khi sử dụng.
Phù hợp với:
Nên bảo quản:
Không để bao hóa chất trực tiếp trên nền ẩm.
Nên sử dụng pallet khi lưu kho số lượng lớn.
Nước xanh không phải lúc nào cũng do tảo. Kim loại hòa tan cũng có thể làm nước đổi màu.
Đây là cách dùng không đúng. Copper Sulfate là hóa chất xử lý tảo, không phải chất tạo màu nước.
pH ảnh hưởng đến toàn bộ quy trình xử lý. Không nên bỏ qua chỉ số này.
Nếu chlorine quá thấp, tảo có thể quay lại rất nhanh dù vừa sử dụng algicide.
Tảo bám trên bề mặt cần được chải và loại bỏ cơ học.
Sau khi tảo chết, nếu không lọc hoặc hút cặn, nước vẫn có thể đục.
Điều này có thể dẫn tới tích lũy đồng và tăng nguy cơ ố bề mặt.
Có. Copper Sulfate được sử dụng như một chất kiểm soát rêu tảo nhờ khả năng giải phóng ion Cu²⁺ có tác động tới hoạt động sinh học của tảo.
Có. Copper Sulfate Pentahydrate CuSO₄·5H₂O thường được gọi là phèn xanh do có màu xanh lam đặc trưng.
Sản phẩm Vinasaco cung cấp là: CuSO₄·5H₂O tức Copper Sulfate Pentahydrate.
Quy cách: 25kg/bao.
Có. Copper Sulfate Pentahydrate tan tốt trong nước và có thể được pha thành dung dịch trước khi châm.
Không. Copper Sulfate chủ yếu được sử dụng để kiểm soát tảo, còn chlorine vẫn giữ vai trò quan trọng trong quá trình khử trùng.
Nên ưu tiên hòa tan và phân phối có kiểm soát thay vì để lượng lớn tinh thể tập trung một vị trí. Điều này giúp hạn chế nồng độ cao cục bộ.
Không. Dùng quá mức có thể làm tăng nồng độ đồng và gây nguy cơ:
Không nên xác định chỉ dựa vào một mốc thời gian cố định.
Sau xử lý phải:
Chỉ cho người sử dụng xuống bể khi nước đã đáp ứng yêu cầu vận hành.
Có một số ứng dụng trong thủy sản, nhưng liều lượng phụ thuộc vào:
Không dùng liều bể bơi cho ao nuôi.

Vinasaco cung cấp Đồng Sulphate Đài Loan – Copper Sulfate Pentahydrate CuSO₄·5H₂O, phục vụ nhu cầu kiểm soát rêu tảo và xử lý nước bể bơi.
Thông tin sản phẩm:
Vinasaco đồng thời hoạt động trong lĩnh vực thiết kế, lắp đặt và vận hành hệ thống công nghệ bể bơi, vì vậy việc tư vấn hóa chất có thể được đặt trong tổng thể:
Đối với bể đang bị xanh hoặc tái tảo nhiều lần, khách hàng nên cung cấp:
để đánh giá nguyên nhân và xây dựng phương án xử lý phù hợp hơn.
Đồng Sulphate CuSO₄·5H₂O Đài Loan là hóa chất được sử dụng trong xử lý nước với vai trò nổi bật là kiểm soát và xử lý rêu tảo.
Sản phẩm phù hợp cho:
Thông tin đặt hàng:
Liên hệ Vinasaco để được tư vấn số lượng và phương án xử lý rêu tảo phù hợp với thể tích, tình trạng nước và hệ thống lọc của bể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13, phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%