- Thương hiệu: Waterco
- Xuất xứ: Malaysia
- Đường kính: D500 - D1400mm
- Lưu lượng: 7 m³ - 55 m³
- Thân bình: Công nghệ quấn sợi thủy tinh
- Hệ thống phân phối tối ưu giúp tiết kiệm nước
Trong hệ thống tuần hoàn nước hồ bơi, bình lọc bể bơi là thiết bị đảm nhiệm nhiệm vụ giữ lại cặn bẩn và tạp chất lơ lửng trước khi nước được tiếp tục xử lý và trả về hồ. Khả năng vận hành của bình lọc ảnh hưởng trực tiếp đến độ trong của nước, lưu lượng tuần hoàn và hiệu quả làm việc của toàn bộ phòng máy.
Bình lọc bể bơi Waterco S Series là dòng bình lọc vật liệu của Waterco – thương hiệu có nguồn gốc Australia. Sản phẩm được sản xuất tại Malaysia với nhiều kích thước từ đường kính 500mm đến 1400mm, đáp ứng nhu cầu từ bể bơi gia đình đến hồ bơi thương mại có lưu lượng tuần hoàn lớn.
Dải sản phẩm hiện gồm các model từ S500g INJ, S600g INJ, S602g INJ, S750g INJ, S900g INJ đến S1000, S1050, S1200 và S1400, với lưu lượng lọc khoảng 7–55m³/h.
Nhờ đó, người thiết kế có thể lựa chọn bình dựa trên lưu lượng thực tế của hệ thống thay vì phải sử dụng một kích thước cố định cho nhiều loại công trình khác nhau.

Bình lọc bể bơi Waterco S Series với nhiều kích thước, đáp ứng hệ thống tuần hoàn từ hồ bơi gia đình đến công trình thương mại.
Trong hệ thống bể bơi tuần hoàn, máy bơm hút nước từ hồ qua các đầu thu như skimmer, máng tràn hoặc nắp thu đáy, sau đó đẩy nước tới bình lọc.
Tại đây, nước đi xuyên qua lớp vật liệu lọc. Các hạt cặn được giữ lại trong những khoảng nhỏ giữa các hạt vật liệu, còn nước đã qua lọc được hệ thống ống thu phía dưới tiếp nhận và đưa trở lại đường ống tuần hoàn.
Có thể hình dung chu trình cơ bản: Hồ bơi → máy bơm → bình lọc Waterco → thiết bị khử trùng → đầu trả nước → hồ bơi.
Bình lọc vì vậy đảm nhiệm chủ yếu phần lọc cơ học. Các thiết bị như máy điện phân muối, UV hoặc hệ thống châm hóa chất sẽ đảm nhiệm khâu khử trùng và kiểm soát chất lượng nước ở những bước tiếp theo.
Waterco sử dụng nguyên lý depth filtration – lọc sâu qua lớp vật liệu. Thay vì chỉ giữ cặn trên một bề mặt duy nhất, dòng nước đi qua chiều sâu của lớp vật liệu lọc. Cặn bẩn bị giữ lại tại những khe nhỏ giữa các hạt vật liệu trong quá trình nước di chuyển xuống dưới.
Cơ chế này giúp tận dụng toàn bộ chiều sâu của lớp lọc.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
Một điểm quan trọng là tăng lưu lượng không đồng nghĩa với tăng hiệu quả lọc. Nếu dòng nước đi qua lớp vật liệu quá nhanh, thời gian tiếp xúc giảm và hiệu quả giữ các hạt nhỏ có thể bị ảnh hưởng.
Một trong những bộ phận có vai trò quan trọng nhưng ít được người sử dụng chú ý là hệ thống ống thu và phân phối nước ở đáy bình.
Nếu nước chỉ tập trung tại một vài khu vực, vật liệu lọc sẽ không được sử dụng đồng đều. Vì vậy Waterco bố trí hệ thống các nhánh phía dưới nhằm phân bổ dòng nước trên diện tích lớp lọc.
Thiết kế này hỗ trợ:

So sánh hệ thống phân phối nước thông thường và thiết kế phân phối của Waterco nhằm tăng độ đồng đều của dòng nước trong lớp lọc.
Dòng bình Micron của Waterco sử dụng kết cấu fiberglass reinforced polyester resin kết hợp sợi thủy tinh quấn bên ngoài. Các sợi thủy tinh liên tục được quấn quanh phần thân dưới lực căng được kiểm soát để tạo thành kết cấu bình liền khối.
So với các kết cấu kim loại thông thường, vật liệu này có nhiều đặc điểm phù hợp với phòng máy hồ bơi:
Đối với nhóm S600 và S602, Waterco còn ứng dụng công nghệ ép phun cho phần thân bên trong nhằm tăng độ đồng đều trong quá trình sản xuất.

Cấu tạo bình lọc Waterco Micron với thân quấn sợi thủy tinh, hệ thống đường nước và các nhánh phân phối phía dưới lớp lọc.
Trên bình lọc Waterco được bố trí van đa chức năng để điều hướng dòng nước theo từng chế độ vận hành.
Các vị trí thường được sử dụng gồm:
Cụm van còn có đồng hồ áp suất giúp người vận hành theo dõi tình trạng làm việc của bình.
Một nguyên tắc quan trọng khi sử dụng là tắt máy bơm trước khi thay đổi vị trí tay van. Không xoay van trong lúc máy bơm đang hoạt động.

Cụm van đa chức năng Waterco tích hợp tay gạt, đồng hồ áp suất, kính quan sát và các đầu kết nối đường nước.
Dải Waterco S Series có nhiều model để lựa chọn theo lưu lượng và quy mô hồ.
| Model | Van | Đường kính | Diện tích lọc | Chiều sâu lớp lọc | Lưu lượng lọc | Thể tích vật liệu | Trọng lượng bình | Cát lọc |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| S500g INJ | 40mm | 500mm | 0,20m² | 280mm | 7m³/h | 120L | 65kg | 93kg |
| S600g INJ | 40mm | 600mm | 0,28m² | 295mm | 10m³/h | 168L | 103kg | 244kg |
| S602g INJ | 50mm | 600mm | 0,28m² | 295mm | 10m³/h | 168L | 103kg | 147kg |
| S750g INJ | 50mm | 750mm | 0,44m² | 430mm | 16m³/h | 264L | 174kg | 256kg |
| S900g INJ | 50mm | 900mm | 0,64m² | 420mm | 23m³/h | 384L | 322kg | 482kg |
| S1000 | 50mm | 1000mm | 0,79m² | 480mm | 28m³/h | 474L | 433kg | 639kg |
| S1050 | 65mm | 1050mm | 0,87m² | 510mm | 31m³/h | 522L | 503kg | 734kg |
| S1200 | 65mm | 1200mm | 1,13m² | 580mm | 40m³/h | 736L | 705kg | 1.050kg |
| S1400 | 80mm | 1400mm | 1,54m² | 670mm | 55m³/h | 924L | 1.011kg | 1.476kg |
Khối lượng vật liệu và thông số lắp đặt nên được đối chiếu theo đúng model thực tế trước khi nạp vật liệu hoặc thiết kế phòng máy.
Thông số kỹ thuật Waterco S Series với đường kính bình từ 500–1400mm và lưu lượng lọc từ 7–55m³/h.
Ngoài lưu lượng, kích thước tổng thể là thông số rất quan trọng khi thiết kế phòng máy.
Các model lớn như S1000, S1050, S1200 hay S1400 cần được tính toán trước về:
Đặc biệt với S1200 và S1400, tổng tải trọng sau khi nạp vật liệu và chứa đầy nước có thể rất lớn. Nền đặt bình vì vậy cần bằng phẳng, chắc chắn và được tính toán phù hợp từ giai đoạn thi công.

Bản vẽ kích thước các model bình lọc Waterco S Series giúp xác định không gian bố trí và cao độ đường ống trong phòng máy.
Không nên lựa chọn bình lọc chỉ dựa vào đường kính bình hoặc giá thành. Thông số quan trọng nhất cần xác định trước là lưu lượng tuần hoàn yêu cầu của hồ.
Công thức tham khảo cơ bản: Lưu lượng Q = Thể tích hồ / Thời gian tuần hoàn
Ví dụ một hồ có thể tích 80m³ và yêu cầu hoàn thành một chu kỳ tuần hoàn trong 4 giờ: Q = 80 / 4 = 20m³/h
Khi đó bình lọc phải có lưu lượng phù hợp với khoảng 20m³/h, đồng thời máy bơm cũng cần được lựa chọn theo hệ thống thực tế và tổn thất đường ống.
Có thể tham khảo nhanh:
Đây chỉ là định hướng theo lưu lượng danh nghĩa. Việc chọn thực tế còn cần tính tới cột áp máy bơm, chiều dài ống, số lượng co van, thiết bị gia nhiệt, thiết bị khử trùng và cấu hình vận hành.
Hai model này đều có:
Điểm dễ nhận thấy trong bảng thông số là kích thước van kết nối:
Do đó nếu thay thế bình cho hệ thống đang sử dụng sẵn đường ống, cần kiểm tra chính xác model và cỡ kết nối chứ không nên chỉ nhìn đường kính thân bình.
Sau một thời gian lọc, bụi bẩn và cặn sẽ tích tụ ngày càng nhiều giữa các hạt vật liệu.
Khi lớp lọc bị bẩn:
Lúc này cần tiến hành rửa ngược – backwash.
Ở chế độ này, chiều dòng nước được đảo lại. Nước đi từ phía dưới lên trên, làm xáo trộn lớp vật liệu và cuốn cặn bẩn ra ngoài qua đường xả.
Sau khi backwash thường tiếp tục chạy chế độ Rinse trong thời gian ngắn để ổn định lại lớp lọc trước khi chuyển về Filter.

Nguyên lý dòng nước ở chế độ lọc và rửa ngược của bình lọc Waterco giúp loại bỏ cặn tích tụ trong lớp vật liệu.
Hiệu quả backwash không chỉ phụ thuộc vào máy bơm. Hệ thống lateral phía dưới cũng quyết định nước có được phân bố đều trên toàn bộ lớp lọc hay không.
Thiết kế phân phối hợp lý giúp:
Ở các cấu hình Waterco Micron ECO sử dụng hệ lateral thiết kế tối ưu kiểu “fish tail”, hiệu quả thủy lực trong quá trình lọc và backwash được cải thiện, qua đó có thể giảm lượng nước sử dụng khi rửa ngược so với hệ thống phân phối thông thường trong cùng điều kiện phù hợp.
Không nên hiểu điều này là mọi hệ thống sẽ tiết kiệm một tỷ lệ cố định, vì lượng nước thực tế còn phụ thuộc model bình, máy bơm, mức độ bẩn và thời gian backwash.
Một sai lầm khá phổ biến là lựa chọn máy bơm bể bơi có lưu lượng càng lớn càng tốt.
Trên thực tế, khi nước đi qua bình quá nhanh:
Lựa chọn lưu lượng phù hợp với diện tích lọc sẽ giúp hệ thống làm việc ổn định hơn. Đây cũng là lý do Waterco cung cấp nhiều kích thước khác nhau từ S500 đến S1400 thay vì sử dụng một vài model cho mọi công trình.
Không nên thực hiện backwash theo một khoảng thời gian cố định cho tất cả hồ.
Tần suất phụ thuộc vào:
Cách thực tế là quan sát đồng hồ áp suất và lưu lượng nước trả về.
Sau khi bình đã được vệ sinh sạch, nên ghi nhận áp suất vận hành ban đầu. Khi áp suất tăng rõ rệt hoặc dòng trả về giảm, cần kiểm tra tình trạng bình và thực hiện backwash nếu cần.
Trong một hệ thống cơ bản, bình Waterco thường được bố trí sau máy bơm: Hồ bơi → đường hút → máy bơm → bình lọc → thiết bị khử trùng → đường trả → hồ bơi.
Tùy thiết kế, hệ thống còn có thể tích hợp:
Đối với những hồ lớn, nhiều máy bơm có thể được bố trí cho từng tuyến riêng nhưng cùng hoạt động trong một phòng kỹ thuật.


Khi thiết kế và thi công nên chú ý một số điểm sau:
Dải model trong bài có lưu lượng khoảng 7–55m³/h, từ S500g INJ đến S1400.
Các model nhỏ như S500g, S600g, S602g hoặc S750g thường là nhóm có thể cân nhắc cho bể gia đình. Cần tính theo thể tích hồ và thời gian tuần hoàn cụ thể.
S1400 có đường kính trong khoảng 1.400mm, diện tích lọc 1,54m² và lưu lượng lọc khoảng 55m³/h.
Khoảng 40m³/h, với đường kính trong khoảng 1.200mm.
Bảng thông số cung cấp mức cát lọc khoảng 1.476kg.
Có. Rửa ngược giúp loại bỏ cặn tích tụ trong lớp vật liệu sau một thời gian lọc.
Có. Bình lọc thực hiện lọc cơ học, còn máy điện phân muối đảm nhiệm quá trình tạo clo để khử trùng nước. Hai thiết bị thường được kết hợp trong cùng hệ tuần hoàn.
Có. Các model lớn như S900g, S1000, S1050, S1200 và S1400 đáp ứng nhiều hệ thống có yêu cầu lưu lượng cao. Việc chọn model vẫn cần dựa trên tính toán thủy lực của từng công trình.
Một bình lọc phù hợp không chỉ cần đúng thương hiệu mà còn phải được lựa chọn đồng bộ với thể tích hồ, máy bơm, đường ống, thời gian tuần hoàn và hệ thống khử trùng.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi, cung cấp đồng bộ các nhóm sản phẩm cho hệ thống phòng máy như bình lọc, máy bơm, thiết bị khử trùng, máy điện phân muối, đèn và phụ kiện bể bơi.
Đối với bình lọc bể bơi Waterco S Series, khách hàng có thể gửi:
Đội ngũ Vinasaco có thể dựa trên các thông tin đó để hỗ trợ đối chiếu lưu lượng và lựa chọn model phù hợp từ S500g INJ đến S1400.
Vinasaco chủ động nguồn thiết bị bể bơi sẵn kho, phục vụ khách hàng cá nhân, đại lý, nhà thầu và các dự án cần số lượng lớn, hỗ trợ giao hàng trên toàn quốc.

Thiết bị bể bơi nhập khẩu được Vinasaco tiếp nhận và tập kết tại kho để phục vụ khách hàng và công trình.

Vinasaco chủ động nguồn thiết bị hồ bơi tại kho, hỗ trợ cung ứng số lượng lớn và giao hàng toàn quốc.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%