- Thương hiệu: Emaux - HongKong
- Sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu
- Nhiều lớp kết cấu, không bị ăn mòn và chống hóa chất
- Kháng tia UV, thích hợp vận hành dưới ánh nắng kéo dài
- Tiêu chuẩn lọc cao với lớp cát lọc sâu
- Gia cường bằng sợi thủy tinh quấn bobbin kết hợp nhựa polyester
Bình Lọc Bể Bơi Thương Mại Emaux NL Series – Giải Pháp Lọc Cát Công Suất Lớn Chuẩn Quốc Tế
Emaux NL Series là dòng bình lọc cát thương mại cao cấp được thiết kế dành riêng cho các công trình bể bơi thi đấu, bể bơi khách sạn – resort 4–5 sao, công viên nước, trung tâm thể thao và hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng công nghệ quấn sợi thủy tinh bobbin winding, mang lại độ bền cơ học vượt trội, vận hành ổn định 24/7 và tuổi thọ lên đến 10–15 năm.

Tại Việt Nam, Emaux NL Series được đánh giá là giải pháp “chuẩn dự án” nhờ khả năng chịu tải lớn, cấu hình linh hoạt (Laterals / Nozzle) và hồ sơ kỹ thuật đầy đủ cho chủ đầu tư.
Trong phân khúc bình lọc thương mại, Emaux NL Series nằm ở nhóm thiết bị trung – cao cấp, phù hợp cho các dự án yêu cầu:
Lưu lượng lọc lớn, vận hành liên tục
Chất lượng nước ổn định theo tiêu chuẩn hồ bơi công cộng
Độ an toàn cao về áp suất và kết cấu
Chi phí vòng đời tối ưu (TCO thấp)
So với bình lọc dân dụng hoặc bán thương mại, NL Series có kết cấu vững chắc hơn, lớp cát lọc sâu hơn và hệ thống thu nước chuyên nghiệp hơn.

Vật liệu: Glass Fiber Reinforced Polyester (GRP)
Công nghệ: Bobbin winding tự động
Khả năng:
Chịu áp suất làm việc 2.5 bar – 4.0 bar (58 PSI)
Không ăn mòn bởi clo, muối, hóa chất bể bơi
Chống tia UV – phù hợp lắp đặt ngoài trời
👉 Đây là yếu tố quyết định giúp NL Series đạt tuổi thọ thực tế 10–15 năm.
Emaux NL Series được thiết kế với lớp cát lọc sâu:
Tăng khả năng giữ cặn mịn
Ổn định độ trong nước
Giảm tần suất backwash
Tiết kiệm nước & hóa chất vận hành
NL Series cho phép lựa chọn 2 cấu hình hệ thu nước:
Laterals System – phổ biến, chi phí hợp lý, dễ bảo trì
Nozzle System – cao cấp, phù hợp hồ công suất lớn, air scouring
Cả hai đều đảm bảo:
Phân phối dòng nước đều
Tránh hiện tượng “channeling”
Tối ưu hiệu quả backwash
Van xả khí an toàn
Đồng hồ áp suất
Kính quan sát backwash
Cửa manhole bảo trì
Kết nối mặt bích ANSI / DIN cho đường ống DN80 – DN200
Áp suất làm việc:
2.5 bar (36 PSI)
4.0 bar (58 PSI – tùy phiên bản)
Nhiệt độ nước tối đa: 43°C
Tốc độ lọc tối đa: 50 m³/h/m²
Vật liệu lọc khuyến nghị:
Cát lọc: 0.5 – 0.8 mm
Sỏi đỡ: 1 – 2 mm

| Model | A (mm) | B (mm) | C (mm) | D (mm) | E (mm) | F (mm) | G (mm) | H (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NL1200 | 170 | 565 | 350 | 915 | 1410 | 1200 | 1000 | 720 |
| NL1400 | 190 | 565 | 350 | 915 | 1570 | 1400 | 1220 | 760 |
| NL1600 | 200 | 650 | 350 | 1000 | 1740 | 1620 | 1365 | 820 |
| NL1800 | 220 | 690 | 415 | 1105 | 2040 | 1790 | 1630 | 950 |
| NL2000 | 220 | 770 | 415 | 1185 | 2210 | 1945 | 1630 | 1020 |
| NL2300 | 230 | 950 | 550 | 1500 | 2510 | 2375 | 1800 | 1200 |
| NL2500 | 230 | 1050 | 550 | 1600 | 2670 | 2495 | 1800 | 1290 |
👉 Bảng kích thước dùng để bố trí phòng máy, móng đặt bình và không gian bảo trì.

| Model | Thể tích bình (m³) | Diện tích lọc (m²) | Kết nối GB (mm) | Mặt bích ANSI | Lưu lượng tối đa (lpm) | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cát 0.5–0.8 mm (kg) | Sỏi 1–2 mm (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NL1200 | 1.17 | 1.13 | 80 | 3” | 942 | 56.5 | 681 | 359 |
| NL1400 | 1.64 | 1.54 | 100 | 4” | 1283 | 77 | 941 | 460 |
| NL1600 | 2.48 | 2.01 | 100 | 4” | 1675 | 100.5 | 1412 | 771 |
| NL1800 | 4.02 | 2.52 | 150 | 6” | 2100 | 126 | 2366 | 1343 |
| NL2000 | 4.61 | 2.97 | 150 | 6” | 2475 | 148.5 | 2781 | 1375 |
| NL2300 | 8.09 | 4.34 | 200 | 8” | 3617 | 217 | 5539 | 1682 |
| NL2500 | 10.00 | 4.89 | 200 | 8” | 4075 | 244.5 | 6366 | 1972 |
Hệ tay thu nước đáy dạng laterals phân nhánh
Dễ thay thế, bảo trì
Phù hợp:
Bể bơi thương mại vừa
Bể bơi khách sạn – resort
Bể bơi trường học
👉 Đây là cấu hình được lựa chọn nhiều nhất tại Việt Nam.
| Model | Thể tích bình (m³) | Diện tích lọc (m²) | Kết nối GB (mm) | Mặt bích ANSI | Lưu lượng tối đa (lpm) | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Cát 0.5–0.8 mm (kg) | Sỏi 1–2 mm (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NL1200 | 1.17 | 1.13 | 80 | 3” | 942 | 56.5 | 575 | 274 |
| NL1400 | 1.64 | 1.54 | 100 | 4” | 1283 | 77 | 778 | 382 |
| NL1600 | 2.48 | 2.01 | 100 | 4” | 1675 | 100.5 | 1208 | 496 |
| NL1800 | 4.02 | 2.52 | 150 | 6” | 2100 | 126 | 2167 | 609 |
| NL2000 | 4.61 | 2.97 | 150 | 6” | 2475 | 148.5 | 2550 | 715 |
| NL2300 | 8.09 | 4.34 | 200 | 8” | 3617 | 217 | 5075 | 972 |
| NL2500 | 10.00 | 4.89 | 200 | 8” | 4075 | 244.5 | 5815 | 1117 |
Hệ đầu phun đáy phân phối đều toàn bộ đáy bình
Phù hợp air scouring (sục khí rửa cát)
Giảm tiêu hao cát & sỏi
Hiệu quả backwash cao hơn
👉 Khuyến nghị cho:
Bể bơi thi đấu
Công viên nước
Bể vận hành liên tục 24/7
| Tiêu chí | Laterals | Nozzle |
|---|---|---|
| Chi phí đầu tư | Thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Dễ | Phức tạp hơn |
| Hiệu quả backwash | Tốt | Rất tốt |
| Air scouring | Không khuyến nghị | Rất phù hợp |
| Bể công suất lớn | Trung bình | Rất phù hợp |
Bể bơi thi đấu – Olympic
Bể bơi khách sạn – resort 4–5 sao
Công viên nước, thủy cung
Trung tâm thể thao, hồ bơi trường học
Hệ thống xử lý nước công suất lớn
Đặt trên bệ bê tông phẳng, chịu tải lớn
Chừa không gian mở manhole & backwash
Hạn chế co góc 90° trên đường ống
Backwash khi chênh áp ≥ 1 bar
Theo dõi đồng hồ áp suất thường xuyên
Thay cát định kỳ theo khuyến nghị Emaux
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu & phân phối chính hãng Emaux tại Việt Nam, cam kết:
✔ Thiết bị Emaux chính hãng 100%
Bình lọc bể bơi Emaux NL Series là giải pháp chuẩn mực cho các dự án hồ bơi thương mại, nơi yêu cầu hiệu suất lọc cao – vận hành ổn định – an toàn lâu dài. Với dải model rộng, tùy chọn laterals/nozzle và tiêu chuẩn quốc tế, NL Series giúp chủ đầu tư tối ưu chi phí vòng đời và đảm bảo chất lượng nước bền vững.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%