Trong hệ thống xử lý nước hồ bơi, khử trùng là công đoạn cần duy trì thường xuyên để kiểm soát chất lượng nước. Bên cạnh phương pháp châm hóa chất trực tiếp, máy điện phân muối bể bơi sử dụng một lượng muối hòa tan trong nước làm nguyên liệu để tạo clo ngay trong hệ thống tuần hoàn.
Laswim SQ là dòng máy điện phân muối gồm bộ điều khiển và cell điện phân lắp trực tiếp trên đường ống. Khi nước có nồng độ muối phù hợp đi qua cell, dòng điện tác động lên các điện cực titan để hình thành chất khử trùng chứa clo.
Dòng SQ có bốn model: SQ-Y25-20, SQ-Y25-30, SQ-Y25-40 và SQ-Y25-50, với khả năng tạo clo tối đa từ 16 đến 42g/h, phù hợp tham khảo cho bể có thể tích tối đa khoảng 68–175m³ theo nhà sản xuất. Phiên bản cải tiến của dòng SQ được tích hợp công tắc dòng chảy, giúp nhận biết tình trạng nước có lưu thông qua cell hay không, từ đó hạn chế việc cell tiếp tục điện phân khi hệ thống tuần hoàn không có đủ dòng nước.

Máy điện phân muối Laswim SQ gồm bộ điều khiển và cell điện phân lắp trên đường nước tuần hoàn của hồ bơi.
Nguyên lý của hệ thống có thể hiểu theo chu trình: Muối hòa tan trong nước → nước đi qua cell điện phân → điện cực tạo clo hoạt tính → nước đã được xử lý quay trở lại hồ.
Muối được sử dụng không biến máy thành hệ thống “không clo”. Thực tế, thiết bị tạo clo từ chloride có trong nước muối thay vì người vận hành phải liên tục đưa clo từ bên ngoài vào hồ.
Trong quá trình tuần hoàn, nước được máy bơm đưa qua hệ lọc và sau đó đi qua cell điện phân. Tại đây, điện cực titan được cấp dòng điện để thực hiện phản ứng điện hóa.
Sau khi tham gia quá trình khử trùng trong nước, một phần chloride tiếp tục quay lại chu trình. Hệ điện phân có thể vận hành liên tục khi:
Không hoàn toàn.
Điện phân muối giúp tự tạo clo tại chỗ, từ đó giảm nhu cầu châm clo thủ công thường xuyên. Tuy nhiên, hồ vẫn cần theo dõi và điều chỉnh:
Đối với hồ ngoài trời, cần ổn định clo phù hợp với điều kiện vận hành. Việc điều chỉnh cần dựa trên tiêu chuẩn hồ bơi và chất lượng nước thực tế tại công trình.
| Model | Kích thước cell | Lượng clo tối đa | Nguồn điện | Công suất | Thể tích bể tối đa tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| SQ-Y25-20 | 365 × 260 × 140mm | 16g/h | AC220–240V | 0,25kW | 68m³ |
| SQ-Y25-30 | 365 × 260 × 140mm | 25g/h | AC220–240V | 0,25kW | 105m³ |
| SQ-Y25-40 | 365 × 260 × 140mm | 33g/h | AC220–240V | 0,25kW | 140m³ |
| SQ-Y25-50 | 365 × 260 × 140mm | 42g/h | AC220–240V | 0,25kW | 175m³ |
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy điện phân muối bể bơi Laswim SQ |
| Dòng sản phẩm | SQ-Y25-20 / 30 / 40 / 50 |
| Xuất xứ | China |
| Công nghệ | Điện phân muối tạo clo |
| Điện cực | Titan phủ lớp vật liệu điện cực |
| Nguồn điện | AC220–240V |
| Công suất tiêu thụ | 0,25kW |
| Sản lượng clo | 16–42g/h |
| Thể tích hồ tham khảo | Tối đa 68–175m³ tùy model |
| Tính năng nổi bật | Tự đảo cực, điều chỉnh mức tạo clo, bảo vệ nhiệt, cảnh báo muối thấp, tích hợp công tắc dòng chảy |
Thông số “thể tích bể tối đa” là giá trị của nhà sản xuất. Khi chọn model thực tế nên có dự phòng công suất vì nhu cầu clo thay đổi theo nhiệt độ, số người bơi, hồ trong nhà/ngoài trời, ánh nắng và chất lượng nước.
Hệ thống được chia thành hai cụm chính: bộ điều khiển và cell điện phân.
Phần phía sau chứa đầu nối điện và dây kết nối tới cell.
Cell có:

Máy điện phân muối SQ gồm bộ điều khiển, cell tạo clo, cổng dây điện và các đầu nối giữa hai cụm thiết bị.

Chi tiết bộ điều khiển và cell điện phân với màn hình, bảng phím, buồng điện phân cùng đầu vào – đầu ra nước.
Bên trong cell là các tấm điện cực titan được bố trí song song. Bề mặt titan có lớp phủ chuyên dụng nhằm hỗ trợ quá trình tạo clo diễn ra ổn định.
Thiết kế điện cực tháo rời mang lại lợi ích trong quá trình bảo trì:
Vỏ cell sử dụng vật liệu nhựa chịu môi trường nước và cho phép quan sát trực tiếp cụm điện cực bên trong.

Cụm điện cực titan bên trong cell là nơi diễn ra phản ứng điện phân tạo clo từ nước muối.
Trong quá trình điện phân, cặn khoáng có thể hình thành trên bề mặt điện cực. SQ có chức năng tự đảo cực (reverse polarity) theo chu kỳ. Việc thay đổi chiều dòng điện hỗ trợ hạn chế lượng cặn canxi bám lâu trên một bề mặt, từ đó giảm tần suất vệ sinh so với hệ điện cực cố định hoàn toàn.
Tuy nhiên, tính năng tự làm sạch không có nghĩa cell sẽ không bao giờ cần bảo trì. Ở khu vực nước cứng, canxi cao, pH thường xuyên cao hoặc thiết bị vận hành nhiều giờ vẫn cần kiểm tra điện cực định kỳ.
Máy có 6 mức điều chỉnh sản lượng clo. Tính năng này giúp vận hành linh hoạt hơn thay vì luôn chạy cell ở công suất tối đa.
Nhu cầu clo của hồ thay đổi theo:
Việc điều chỉnh công suất phù hợp giúp tránh tạo clo nhiều hơn nhu cầu và giảm thời gian cell phải làm việc ở mức cao.
Bộ điều khiển SQ được thiết kế có chức năng quản lý nhiệt. Theo tài liệu sản phẩm, cường độ làm mát có thể thay đổi theo nhiệt độ bên trong bộ điều khiển.
Khi thiết bị điện tử vận hành trong phòng máy kín, nhiệt tích tụ là yếu tố cần chú ý. Vì vậy khi lắp đặt nên:
Ở hệ thống điện phân, cell chỉ nên hoạt động khi có dòng nước thực sự đi qua buồng điện phân. Nếu máy bơm dừng hoặc đường nước không lưu thông nhưng cell vẫn tiếp tục hoạt động, điều kiện bên trong cell có thể trở nên không phù hợp và làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến điện cực hoặc thiết bị.
Phiên bản cải tiến của dòng SQ tích hợp công tắc dòng chảy trên đường nước. Khi lưu lượng không đạt điều kiện, tín hiệu bảo vệ giúp hạn chế việc bộ tạo clo tiếp tục vận hành sai trạng thái.
Điểm này đặc biệt hữu ích trong các tình huống:

Sơ đồ hệ thống điện phân muối trước cải tiến, cell được bố trí trên đường nước sau bình lọc.

Phiên bản SQ cải tiến bổ sung công tắc dòng chảy để kiểm soát tình trạng nước lưu thông trước khi cell điện phân hoạt động.
Một điểm đáng chú ý trên cell SQ là khả năng lựa chọn hướng đầu ra. Thiết kế này giúp kỹ thuật dễ bố trí đường ống hơn trong các phòng máy có diện tích hoặc hướng tuyến khác nhau. Tùy phương án lắp, đầu không sử dụng được bịt lại bằng nắp.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:

Cell điện phân SQ có phương án đầu ra linh hoạt, giúp bố trí đường ống thuận tiện hơn trong phòng máy.
Có thể tham khảo nhanh như sau:
Tuy nhiên, không nên chọn máy chỉ bằng phép so sánh “Hồ 100m³ → chọn máy ghi tối đa 105m³.” Trong thực tế nên có dự phòng khoảng 20–30% tùy điều kiện công trình. Ví dụ hồ ngoài trời, đông người sử dụng hoặc chịu ánh nắng mạnh thường có nhu cầu khử trùng cao hơn hồ trong nhà có tải sử dụng thấp.
Máy hoạt động dựa trên ion chloride trong nước, vì vậy chất lượng muối có ảnh hưởng đến hệ thống. Nên ưu tiên muối tinh khiết phù hợp sử dụng cho hồ bơi, hạn chế tạp chất không cần thiết.
Khi bổ sung muối:
Không nên bổ sung muối chỉ bằng cảm tính.
Thông thường cell được bố trí sau hệ lọc và trước đường trả nước về bể. Có thể hình dung: Bể bơi → máy bơm → bình lọc → thiết bị xử lý khác nếu có → công tắc dòng chảy → cell điện phân → trả về hồ.
Lý do bố trí sau bình lọc là nước đã loại bỏ phần lớn cặn trước khi đi qua cell, giúp giảm lượng chất bẩn đi vào buồng điện phân.



Các hình ảnh phòng máy cho thấy SQ có thể lắp cùng bình lọc cát, máy bơm tuần hoàn, hệ van PVC, tủ điện và hệ xử lý nước khác.
Để hệ thống hoạt động ổn định, nên chú ý:
Cell cần được kiểm tra nếu:
Không nên tự động vệ sinh bằng hóa chất mạnh với tần suất dày nếu cell chưa có cặn, vì quá trình làm sạch không đúng cách có thể ảnh hưởng lớp phủ điện cực.
Nếu máy vận hành nhưng hiệu quả thấp, có thể kiểm tra lần lượt:
Đừng vội kết luận cell hỏng trước khi kiểm tra các điều kiện nước và tuần hoàn.
| Tiêu chí | Điện phân muối | Châm clo trực tiếp |
|---|---|---|
| Nguồn tạo clo | Tạo từ chloride trong nước | Đưa hóa chất clo từ bên ngoài |
| Mức tự động | Cao hơn khi hệ thống được cài đặt đúng | Phụ thuộc phương thức châm |
| Thiết bị | Bộ điều khiển + cell | Có thể thủ công hoặc hệ châm |
| Bảo trì | Kiểm tra cell, muối, cảm biến | Kiểm tra bơm châm/hóa chất |
| Vận hành hàng ngày | Ít thao tác châm clo hơn | Cần quản lý lượng hóa chất cấp |
| Chi phí ban đầu | Có thiết bị điện phân | Tùy hệ châm |
| Vật tư dài hạn | Muối + cell theo vòng đời | Hóa chất clo |
Điện phân muối không phải lúc nào cũng phù hợp hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc quy mô bể, điều kiện vận hành, mức tự động hóa mong muốn, ngân sách, khả năng bảo trì và yêu cầu chất lượng nước.
Đối với hệ thống điện phân muối, chất lượng thiết bị chỉ là một phần. Việc lựa chọn đúng công suất, bố trí đúng đường nước và có linh kiện hỗ trợ bảo trì cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành lâu dài.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi, cung cấp máy điện phân muối, bình lọc, máy bơm, thiết bị khử trùng và các phụ kiện đồng bộ cho hồ bơi gia đình, khách sạn, resort, trường học và công trình thương mại.
Với dòng Laswim SQ cải tiến tích hợp công tắc dòng chảy, Vinasaco hỗ trợ khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp để bảo vệ cell khi hệ tuần hoàn không có đủ dòng nước.
Khách hàng có thể cung cấp:
Từ đó có thể đối chiếu giữa SQ-Y25-20, SQ-Y25-30, SQ-Y25-40 và SQ-Y25-50 thay vì chỉ chọn dựa vào thể tích danh nghĩa.
Vinasaco duy trì nguồn thiết bị bể bơi nhập khẩu tại kho, phục vụ khách hàng cá nhân, đại lý, nhà thầu và dự án; hỗ trợ cung cấp số lượng và giao hàng toàn quốc.

Thiết bị lọc bể bơi nhập khẩu được tập kết tại kho Vinasaco để phục vụ công trình và dự án.

Vinasaco chủ động nguồn thiết bị bể bơi tại kho, hỗ trợ cung ứng nhiều hạng mục đồng bộ.

Các lô thiết bị bể bơi được đóng kiện và nhập về kho Vinasaco trước khi phân phối cho công trình.

Hàng thiết bị hồ bơi nhập khẩu được Vinasaco tiếp nhận, kiểm tra và chuẩn bị cung ứng cho khách hàng trên toàn quốc.
Liên hệ Vinasaco để được tư vấn model máy điện phân muối Laswim SQ phù hợp với thể tích, lưu lượng tuần hoàn và điều kiện vận hành thực tế của bể.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%