– Thương hiệu: Minder
– Model: M28
- Diện tích lọc: 0,38 m²
- Công suất lọc: 19 m³/h
- Kết nối van: 1,5 inch / 50 mm
- Lượng cát sử dụng: 210Kg
- Chiều cao tổng thế: 1017 mm
- Đường kính: 700 mm
- Vật liệu thân bình: Sợi thủy tinh gia cường
Bình lọc bể bơi Minder M28 là bình lọc cát van đỉnh có diện tích lọc 0,38 m², lưu lượng tối đa 19 m³/h và lượng cát thạch anh 210 kg. Sản phẩm sử dụng thân sợi thủy tinh gia cường bằng công nghệ quấn sợi chéo, kết hợp van điều khiển 6 chức năng và đồng hồ áp suất để hỗ trợ lọc nước, vệ sinh vật liệu và theo dõi vận hành.
Với đường kính thân bình 700 mm và chiều cao tổng thể 1.017 mm, Minder M28 là lựa chọn đáng cân nhắc cho hệ thống có nhu cầu tuần hoàn phù hợp. Thiết bị cần được kết hợp với máy bơm bể bơi, đường ống và các thiết bị xử lý nước theo điều kiện thực tế của công trình.

Minder M28 có diện tích lọc 0,38 m² và lưu lượng tối đa 19 m³/h.
Minder M28 sử dụng kết cấu vỏ trong hai lớp sợi thủy tinh, kết hợp bề mặt gia cường bằng sợi quấn chéo có khả năng kháng tia UV. Kết cấu này hỗ trợ độ bền thân bình trong môi trường sử dụng của thiết bị bể bơi.
Khi lắp đặt, cần bảo đảm nền chắc chắn, đường ống được đỡ phù hợp và các điều kiện vận hành nằm trong giới hạn của thiết bị.

Công nghệ quấn sợi gia cường hỗ trợ kết cấu thân bình lọc.
Diện tích lọc là một thông số quan trọng khi lựa chọn bình cho hệ thống tuần hoàn. Minder M28 có diện tích lọc 0,38 m² và sử dụng lớp cát để giữ lại cặn trong dòng nước đi qua.
Việc lựa chọn cần xét đồng thời lưu lượng yêu cầu, khả năng máy bơm và cấu hình đường ống. Thay bình lớn hơn không tự động làm tăng lưu lượng nếu các bộ phận còn lại chưa đáp ứng.
Cụm van đa cổng đặt trên đỉnh cho phép lựa chọn chế độ lọc, rửa ngược, xả rửa và các chức năng điều hướng nước tại cùng một vị trí.
Thiết kế này cần khoảng trống phía trên để thao tác tay van, nạp vật liệu và thực hiện bảo dưỡng.
Đồng hồ giúp quan sát áp suất trong quá trình lọc. Khi cặn tích tụ trong lớp vật liệu, sức cản dòng nước tăng lên, có thể khiến áp suất tăng và lưu lượng giảm.
Ghi nhận áp suất khi bình sạch giúp người vận hành có cơ sở so sánh, kiểm tra và xác định thời điểm cần vệ sinh.

| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Minder |
| Model | M28 |
| Loại thiết bị | Bình lọc cát, van đỉnh |
| Vật liệu thân bình | Sợi thủy tinh gia cường |
| Diện tích lọc | 0,38 m² |
| Lưu lượng tối đa | 19 m³/h |
| Lượng cát thạch anh | 210 kg |
| Chiều sâu lớp lọc | 348 mm |
| Kết nối van | 1,5 inch / 50 mm |
| Đường kính thân bình | 700 mm |
| Chiều cao tổng thể | 1.017 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 370 kPa – 3,7 bar |
| Van điều khiển | 6 chức năng |
Lưu lượng tối đa là thông số để đối chiếu khi lựa chọn thiết bị. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào máy bơm, cột áp, đường ống và tình trạng lớp vật liệu lọc.
Áp suất làm việc tối đa là giới hạn của bình, không phải mức áp suất mục tiêu khi vận hành.

Thân bình chứa nước và vật liệu lọc. Minder M28 sử dụng lượng cát thạch anh 210 kg, với chiều sâu lớp lọc 348 mm.
Cần lựa chọn đúng loại vật liệu và nạp theo hướng dẫn tương ứng với thiết bị. Nếu thay đổi loại vật liệu, phải kiểm tra lượng nạp phù hợp trước khi vận hành.
Bên trong bình có ống trung tâm cùng các nhánh thu nước ở phía dưới. Các bộ phận này dẫn nước sau lọc về van điều khiển và tham gia phân phối dòng nước khi rửa ngược.
Trong quá trình nạp vật liệu, cần bảo vệ ống trung tâm và các nhánh thu nước để tránh cát rơi vào hoặc gây hư hỏng.
Ở chế độ FILTER, máy bơm đưa nước vào bình thông qua van điều khiển. Nước đi qua lớp cát từ trên xuống, các hạt cặn được giữ lại, còn nước sau lọc được thu ở phía dưới rồi dẫn trở về bể.
Bình lọc thực hiện nhiệm vụ lọc cặn. Hệ thống vẫn cần khử trùng, kiểm soát pH và vệ sinh định kỳ để duy trì chất lượng nước.
Ở chế độ BACKWASH, dòng nước được đảo chiều qua lớp vật liệu. Nước đi từ dưới lên, đưa chất bẩn tích tụ ra đường xả.
Sau rửa ngược, sử dụng chế độ RINSE theo hướng dẫn trước khi đưa bình trở lại FILTER. Việc vệ sinh cần dựa trên tình trạng áp suất, lưu lượng và yêu cầu vận hành.

Rửa ngược đảo chiều dòng nước qua lớp vật liệu để đưa cặn ra đường xả.
| Chế độ | Công dụng |
|---|---|
| FILTER – Lọc nước | Lọc nước qua lớp cát, sử dụng trong vận hành thông thường. |
| BACKWASH – Rửa ngược | Đảo chiều dòng nước để vệ sinh lớp vật liệu và đưa cặn ra đường xả. |
| RINSE – Xả rửa | Dùng sau rửa ngược để xả cặn còn lại và ổn định lớp vật liệu trước khi lọc. |
| WASTE – Xả bỏ | Đưa nước ra ngoài mà không qua lớp cát, phục vụ hạ mực nước hoặc hút chất bẩn trực tiếp ra đường xả. |
| RECIRCULATE – Tuần hoàn | Đưa nước trở về bể mà không qua lớp vật liệu lọc. |
| CLOSED – Đóng | Đóng đường nước qua van; không chạy máy bơm ở chế độ này. |

Luôn tắt máy bơm bể bơi trước khi chuyển vị trí van. Sau khi chọn đúng chế độ và kiểm tra các đường nước liên quan, mới khởi động lại máy bơm.
Không mở bình, tháo cụm van hoặc bộ phận giữ khi hệ thống đang hoạt động hay bình còn chịu áp suất.
Minder M28 có thể được đưa vào phương án lựa chọn khi nhu cầu tuần hoàn và điều kiện vận hành phù hợp với thông số thiết bị.
Với bể kinh doanh, cần xem xét thể tích nước, tần suất sử dụng và yêu cầu thiết kế của công trình. Tùy nhu cầu, hệ thống có thể cần một hoặc nhiều cụm bơm – bình lọc.
Đối với công trình resort, việc lựa chọn bình lọc cần được tính toán theo từng bể và chức năng sử dụng.
Nếu phòng máy có nhiều máy bơm phục vụ lọc, massage hoặc các tính năng khác, phải xác định rõ đường nước và lưu lượng qua bình. Không mặc định tất cả máy bơm đều hoạt động qua cùng một thiết bị lọc.


Hệ thống nhiều bình lọc cần được tính toán phân phối lưu lượng cho từng nhánh.
Máy bơm cần cung cấp lưu lượng phù hợp tại cột áp thực tế. Chiều dài đường ống, chênh lệch độ cao, co nối, van và các thiết bị đi kèm đều ảnh hưởng đến điểm làm việc của bơm.
Cần đối chiếu đường đặc tính máy bơm với nhu cầu tuần hoàn và khả năng của Minder M28. Công suất động cơ chưa đủ để xác định máy bơm có phù hợp với bình hay không.
Trong hệ thống có máy bơm nhiệt bể bơi, bình lọc giữ lại cặn, còn máy bơm nhiệt làm nóng nước theo nhu cầu sử dụng.
Thiết kế cần kiểm tra lưu lượng yêu cầu của máy bơm nhiệt và tính thêm tổn thất áp lực. Vị trí lắp đặt, đường bypass và cách điều khiển phải phù hợp với hướng dẫn của thiết bị gia nhiệt.
Thiết bị điện phân muối tạo chất khử trùng từ nước có muối theo điều kiện vận hành của thiết bị. Bình lọc cát và điện phân muối có nhiệm vụ riêng, cần được phối hợp trong phương án xử lý nước tổng thể.
Khi thiết kế, phải kiểm tra lưu lượng, vị trí lắp đặt, yêu cầu chất lượng nước và khả năng tương thích của các thiết bị. Sử dụng điện phân muối không thay thế việc theo dõi pH và vệ sinh bể.
Van khóa, rắc co, co nối và phụ kiện chuyển tiếp cần phù hợp với thiết kế đường ống, kích thước kết nối và điều kiện làm việc.
Các mối nối phải kín, đường ống có giá đỡ và đủ khoảng trống để kiểm tra, tháo lắp khi bảo dưỡng.
Lưu lượng tuần hoàn sơ bộ được xác định bằng công thức: Lưu lượng cần thiết (m³/h) = Thể tích nước trong bể (m³) ÷ Thời gian tuần hoàn mục tiêu (giờ).
Ví dụ, bể có 60 m³ nước với thời gian tuần hoàn mục tiêu 4 giờ sẽ cần lưu lượng khoảng 15 m³/h. Đây là bước tính sơ bộ; phương án cuối cùng cần xét thêm yêu cầu sử dụng và khả năng vận hành của toàn hệ thống.
Không nên quy đổi lưu lượng tối đa 19 m³/h thành một dung tích bể cố định cho mọi công trình.
Minder M28 có đường kính thân 700 mm và chiều cao tổng thể 1.017 mm. Phòng máy cần thêm khoảng trống phía trên để thao tác van, nạp vật liệu và bảo dưỡng.
Nền phải phẳng, chắc chắn, chịu được tổng tải trọng của thiết bị, nước và cát. Cần kiểm tra cửa và lối vận chuyển trước khi đưa bình vào vị trí.

Minder M28 có chiều cao tổng thể 1.017 mm và đường kính thân 700 mm.
Đường đẩy máy bơm nối vào cổng PUMP, đường nước trở về bể nối vào cổng RETURN, còn đường xả nối vào cổng WASTE trên van.
Đường xả cần đáp ứng nhu cầu rửa ngược, xả rửa và xả bỏ. Sau khi lắp đặt, kiểm tra các kết nối và thực hiện quy trình khởi động phù hợp trước khi vận hành thường xuyên.
Ghi nhận áp suất khi bình sạch để làm cơ sở so sánh. Khi áp suất tăng hoặc nước hồi yếu đi, cần kiểm tra lớp vật liệu, giỏ lọc máy bơm và đường ống để xác định nguyên nhân.
Rửa ngược, xả rửa khi bình cần vệ sinh, đồng thời làm sạch giỏ bơm và giỏ skimmer định kỳ.
Quan sát cụm van, đồng hồ áp suất và các điểm kết nối trong quá trình sử dụng. Khi phát hiện rò rỉ hoặc hoạt động bất thường, cần dừng hệ thống để kiểm tra.
Linh kiện thay thế phải tương thích với model bình và cấu hình van đang sử dụng.
Lượng cát thạch anh là 210 kg. Cần kiểm tra loại vật liệu phù hợp trước khi nạp vào bình.
Lưu lượng tối đa là 19 m³/h. Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào máy bơm và điều kiện vận hành.
Có thể xem xét trong hệ thống được thiết kế phù hợp. Cần kiểm tra yêu cầu lưu lượng, vị trí lắp đặt, khả năng tương thích và điều kiện làm việc của từng thiết bị.
Không. Cần tắt máy bơm trước mỗi lần chuyển chế độ, kiểm tra các đường nước rồi mới khởi động lại.
Vinasaco là đơn vị nhập khẩu và phân phối thiết bị bể bơi trên toàn quốc, với hàng sẵn kho số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu mua lẻ, đơn hàng đại lý và cung cấp cho dự án.
Khách hàng có thể trao đổi nhu cầu về bình lọc, máy bơm bể bơi, máy bơm nhiệt bể bơi, điện phân muối và phụ kiện để được tư vấn cấu hình phù hợp với công trình.


Thiết bị bể bơi được Vinasaco nhập khẩu và vận chuyển giao cho đại lý
Bạn đang xây dựng bể bơi mới, thay thế bình lọc hoặc nâng cấp hệ thống tuần hoàn? Hãy gửi thể tích nước, thông số máy bơm, điều kiện phòng máy và số lượng cần mua để được tư vấn.
Gọi ngay Vinasaco qua hotline 0971.00.1881 để kiểm tra tồn kho, nhận báo giá bình lọc bể bơi Minder M28 và trao đổi phương án cung cấp cho công trình của bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINASACO
VP Miền Bắc: Số TT15.58 KĐT Foresa Xuân Phương, Xuân Phương, TP. Hà Nội
VP Miền Nam: Số 5 đường D13 phường Tây Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Email: info.vinasaco@mail.com
Hotline: 0971001881
5/5
0%
0%
0%
0%
100%